63-6223-21 Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T1B
Thông số kỹ thuật
- Kích thước lỗ gắn, hình dạng lắp: φ 16
- Kích thước bezel: 18 x 24
- Hình dạng phần hoạt động: Loại Thao tác Chính
- Cấu hình liên hệ: 1c
- Liên hệ với tài liệu — Liên hệ vàng
- hình dạng thiết bị cuối: hình dạng đầu cuối tab dùng chung đã phân tích
- Cấu trúc bảo vệ: IP65 HOẶC
- Số các mức: 2
- Góc Notch: 90 °
- Phương thức hoạt động: Dừng ở mỗi vị trí
- Đặc điểm kỹ thuật loại bỏ chính: Phím Trái gỡ bỏ
| Mã đặt hàng | 63-6223-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | LB3K-2T1B | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,350
USD: 21.00
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-6143-44 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST1B | LB3K-2ST1B | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-45 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST1C | LB3K-2ST1C | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-46 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST1VB | LB3K-2ST1VB | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-47 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST1VC | LB3K-2ST1VC | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-48 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST2B | LB3K-2ST2B | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6143-49 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST2C | LB3K-2ST2C | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6143-50 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST2VB | LB3K-2ST2VB | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6143-51 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST2VC | LB3K-2ST2VC | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6143-52 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST5B | LB3K-2ST5B | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-53 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST5C | LB3K-2ST5C | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6143-54 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST6B | LB3K-2ST6B | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6143-55 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST6C | LB3K-2ST6C | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6223-15 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST3B | LB3K-2ST3B | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-16 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST3C | LB3K-2ST3C | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-17 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST3VB | LB3K-2ST3VB | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-18 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST3VC | LB3K-2ST3VC | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-19 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST7B | LB3K-2ST7B | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-20 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2ST7C | LB3K-2ST7C | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-21 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T1B | LB3K-2T1B | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6223-22 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T1VB | LB3K-2T1VB | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6223-23 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T2VB | LB3K-2T2VB | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6223-24 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T3B | LB3K-2T3B | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-25 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T3VB | LB3K-2T3VB | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|
|
![]() |
63-6223-26 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T5B | LB3K-2T5B | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-6223-27 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T6B | LB3K-2T6B | 1piece | JPY: 3,610 | USD: 22.63 |
|
|
![]() |
63-6223-28 | Φ Công tắc chọn sê-ri 16LB có phím (hình chữ nhật) LB3K-2T7B | LB3K-2T7B | 1piece | JPY: 4,050 | USD: 25.39 |
|


























