IDEC CORPORATION

63-6211-21 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PS

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước lỗ gắn, hình dạng lắp: φ 30
  • Kích thước bezel: 40
  • Chiếu sáng hình dạng phần: Hình chữ nhật
  • Phần chiếu sáng điện áp định mức: 110VDC
  • Nút màu/Illuminated: Xanh dương (S)
  • hình dạng thiết bị cuối: mối hàn
  • Cấu trúc bảo vệ: IP65 HOẶC
  • Loại chiếu sáng: Chiếu sáng LED
  •  
Mã đặt hàng 63-6211-21
Mã Model HN2P-1D4PS
Giá chuẩn JPY: 6,530 USD: 40.93
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
  Đã ngừng
Hàng có sẵn ở Nhật Bản -

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
63-6201-46 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4A HN2P-1H4A 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-47 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4G HN2P-1H4G 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-48 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PA HN2P-1H4PA 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-49 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PG HN2P-1H4PG 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-51 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PR HN2P-1H4PR 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-52 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PY HN2P-1H4PY 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-53 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4R HN2P-1H4R 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-54 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4Y HN2P-1H4Y 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-55 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4A HN2P-1M4A 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-56 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PA HN2P-1M4PA 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-57 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PG HN2P-1M4PG 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-58 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PR HN2P-1M4PR 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-59 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PY HN2P-1M4PY 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6201-60 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4R HN2P-1M4R 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6201-61 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4Y HN2P-1M4Y 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6204-51 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4A HN2P-1Q4A 1piece JPY: 3,540 USD: 22.19

63-6204-52 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4PA HN2P-1Q4PA 1piece JPY: 3,750 USD: 23.51

63-6204-57 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4PY HN2P-1Q4PY 1piece JPY: 3,750 USD: 23.51

63-6204-81 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4Y HN2P-1Q4Y 1piece JPY: 3,540 USD: 22.19

63-6204-88 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4A HN2P-1T4A 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6204-95 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4Y HN2P-1T4Y 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6211-03 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4S HN2P-1Q4S 1piece JPY: 3,540 USD: 22.19

63-6211-04 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4JW HN2P-1Q4JW 1piece JPY: 3,540 USD: 22.19

63-6211-05 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4PS HN2P-1Q4PS 1piece JPY: 3,750 USD: 23.51

63-6211-06 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1Q4PJW HN2P-1Q4PJW 1piece JPY: 3,750 USD: 23.51

63-6211-07 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4S HN2P-1H4S 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6211-08 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4JW HN2P-1H4JW 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6211-09 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PS HN2P-1H4PS 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6211-10 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1H4PJW HN2P-1H4PJW 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6211-11 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4S HN2P-1M4S 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6211-12 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4JW HN2P-1M4JW 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6211-13 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PS HN2P-1M4PS 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6211-14 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4PJW HN2P-1M4PJW 1piece JPY: 4,370 USD: 27.39

63-6211-15 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4S HN2P-1T4S 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6211-16 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4JW HN2P-1T4JW 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6211-17 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PS HN2P-1T4PS 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6211-18 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PJW HN2P-1T4PJW 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6237-32 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4G HN2P-1T4G 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6237-33 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PA HN2P-1T4PA 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6237-34 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PG HN2P-1T4PG 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6237-35 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PR HN2P-1T4PR 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6237-36 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4PY HN2P-1T4PY 1piece JPY: 4,700 USD: 29.46

63-6237-37 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1T4R HN2P-1T4R 1piece JPY: 4,500 USD: 28.21

63-6315-49 Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1M4G HN2P-1M4G 1piece JPY: 4,160 USD: 26.08

63-6185-82 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PY HN2P-1D4PY 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6211-19 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4S HN2P-1D4S 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-

63-6211-20 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4JW HN2P-1D4JW 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-

63-6211-21 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PS HN2P-1D4PS 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6211-22 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PJW HN2P-1D4PJW 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6237-25 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4A HN2P-1D4A 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-

63-6237-26 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4G HN2P-1D4G 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-

63-6237-27 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PA HN2P-1D4PA 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6237-28 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PG HN2P-1D4PG 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6237-29 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4PR HN2P-1D4PR 1piece JPY: 6,530 USD: 40.93

-

63-6237-30 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4R HN2P-1D4R 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-

63-6237-31 [Đã ngừng]Đèn chỉ thị hình vuông HN2P Series φ 30 (Dòng lắp lỗ tròn) HN2P-1D4Y HN2P-1D4Y 1piece JPY: 6,310 USD: 39.55

-