63-6184-21 Công tắc chọn sê-ri HW HW1S-3JT13N1
Thông số kỹ thuật
- Kích thước lỗ gắn, hình dạng lắp: φ 22
- Hình dạng phần hoạt động: Núm điều khiển Đầu Mũi tên
- Cấu hình liên hệ: 1a3b
- Liên hệ với vật liệu — Silver Contact
- Nút màu/Illuminated: Đen (B)
- Hình dạng cuối: vít (M hàn - Loại thiết bị đầu cuối cho bảng mạch in)
- Cấu trúc bảo vệ: IP65 HOẶC
- Số các mức: 3
- Góc Notch: 45 °
- Phương thức hoạt động: Dừng ở mỗi vị trí
| Mã đặt hàng | 63-6184-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HW1S-3JT13N1 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,080
USD: 13.04
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5802-15 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-33L20Q4G | HW1F-33L20Q4G | 1piece | JPY: 2,820 | USD: 17.68 |
|
|
![]() |
63-5802-17 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-33L22N1M2R | HW1F-33L22N1M2R | 1piece | JPY: 4,120 | USD: 25.83 |
|
|
![]() |
63-5802-18 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-33L22N1Q4R | HW1F-33L22N1Q4R | 1piece | JPY: 3,580 | USD: 22.44 |
|
|
![]() |
63-5802-19 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-3L20H2G | HW1F-3L20H2G | 1piece | JPY: 3,350 | USD: 21.00 |
|
|
![]() |
63-5802-20 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-3L20Q4G | HW1F-3L20Q4G | 1piece | JPY: 2,820 | USD: 17.68 |
|
|
![]() |
63-5802-31 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-3L22N1Q3PW | HW1F-3L22N1Q3PW | 1piece | JPY: 3,580 | USD: 22.44 |
|
|
![]() |
63-5802-32 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-3L22N1Q4G | HW1F-3L22N1Q4G | 1piece | JPY: 3,580 | USD: 22.44 |
|
|
![]() |
63-5802-33 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1F-3L40H2G | HW1F-3L40H2G | 1piece | JPY: 4,120 | USD: 25.83 |
|
|
![]() |
63-5802-35 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1K-2JPB01 | HW1K-2JPB01 | 1piece | JPY: 5,740 | USD: 35.98 |
|
|
![]() |
63-5802-39 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1K-2JPB02 | HW1K-2JPB02 | 1piece | JPY: 6,140 | USD: 38.49 |
|
|
![]() |
63-6184-21 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1S-3JT13N1 | HW1S-3JT13N1 | 1piece | JPY: 2,080 | USD: 13.04 |
|
|
![]() |
63-6184-22 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1S-3JT22N1 | HW1S-3JT22N1 | 1piece | JPY: 2,400 | USD: 15.04 |
|
|
![]() |
63-6184-23 | Công tắc chọn sê-ri HW HW1S-3JT31N2 | HW1S-3JT31N2 | 1piece | JPY: 2,080 | USD: 13.04 |
|




