63-5873-13 Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-6123-P2B-C6002
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 63-5873-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | UCSQO-6123-P2B-C6002 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 11,100
USD: 69.58
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5872-84 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-129-P2B-C1013 | UCSQO-129-P2B-C1013 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5872-86 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-134-P2B-C1006 | UCSQO-134-P2B-C1006 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5872-89 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-229-P2B-C2014 | UCSQO-229-P2B-C2014 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-90 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-229-P2B-C2015 | UCSQO-229-P2B-C2015 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-92 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-234-P2B-C2016 | UCSQO-234-P2B-C2016 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-93 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-234-P2B-C2019 | UCSQO-234-P2B-C2019 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-97 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-236-P2B-C2029 | UCSQO-236-P2B-C2029 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-98 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-244-P2B-C2022 | UCSQO-244-P2B-C2022 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5872-99 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-249-P2B-C2011 | UCSQO-249-P2B-C2011 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5873-01 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-253-P2B-C2027 | UCSQO-253-P2B-C2027 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5873-05 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-349-P2B-C3009 | UCSQO-349-P2B-C3009 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5873-06 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-363-P2B-C3013 | UCSQO-363-P2B-C3013 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5873-08 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-429-P2B-C4004 | UCSQO-429-P2B-C4004 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5873-10 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-449-P2B-C4003 | UCSQO-449-P2B-C4003 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5873-11 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-484-P2B-C4002 | UCSQO-484-P2B-C4002 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5873-12 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-534-P2B-C5001 | UCSQO-534-P2B-C5001 | 1piece | JPY: 9,670 | USD: 60.62 |
|
|
![]() |
63-5873-13 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-6123-P2B-C6002 | UCSQO-6123-P2B-C6002 | 1piece | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|
|
![]() |
63-5873-15 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-649-P2B-C6003 | UCSQO-649-P2B-C6003 | 1piece | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|
|
![]() |
63-5873-18 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-693-P2B-C6004 | UCSQO-693-P2B-C6004 | 1piece | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|



















