63-5844-21 Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-236-Y2B-C2028
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 63-5844-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | UCSQO-236-Y2B-C2028 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,610
USD: 35.17
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5843-85 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-124-P2B-C1017 | UCSQO-124-P2B-C1017 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-86 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-124-Y2B-C1017 | UCSQO-124-Y2B-C1017 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-87 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-129-P2B-C1001 | UCSQO-129-P2B-C1001 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-88 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-129-P2B-C1002 | UCSQO-129-P2B-C1002 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-89 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-129-P2B-C1014 | UCSQO-129-P2B-C1014 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-90 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-129-Y2B-C1001 | UCSQO-129-Y2B-C1001 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-91 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-129-Y2B-C1002 | UCSQO-129-Y2B-C1002 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-92 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-129-Y2B-C1013 | UCSQO-129-Y2B-C1013 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-93 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-134-P2B-C1005 | UCSQO-134-P2B-C1005 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5843-99 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-134-Y2B-C1005 | UCSQO-134-Y2B-C1005 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5844-01 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-134-Y2B-C1006 | UCSQO-134-Y2B-C1006 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5844-02 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-134-Y2B-C1016 | UCSQO-134-Y2B-C1016 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5844-03 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-144-Y2B-C1011 | UCSQO-144-Y2B-C1011 | 1piece | JPY: 4,240 | USD: 26.58 |
|
|
![]() |
63-5844-04 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-229-P2B-C2001 | UCSQO-229-P2B-C2001 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-05 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-229-P2B-C2002 | UCSQO-229-P2B-C2002 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-06 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-229-Y2B-C2001 | UCSQO-229-Y2B-C2001 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-08 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-234-P2B-C2003 | UCSQO-234-P2B-C2003 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-09 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-234-P2B-C2004 | UCSQO-234-P2B-C2004 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-10 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-234-P2B-C2005 | UCSQO-234-P2B-C2005 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-15 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-234-Y2B-C2003 | UCSQO-234-Y2B-C2003 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-16 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-234-Y2B-C2004 | UCSQO-234-Y2B-C2004 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-17 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-234-Y2B-C2005 | UCSQO-234-Y2B-C2005 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-18 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-234-Y2B-C2016 | UCSQO-234-Y2B-C2016 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-19 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-234-Y2B-C2017 | UCSQO-234-Y2B-C2017 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-20 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-236-P2B-C2028 | UCSQO-236-P2B-C2028 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-21 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-236-Y2B-C2028 | UCSQO-236-Y2B-C2028 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-22 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-236-Y2B-C2029 | UCSQO-236-Y2B-C2029 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-26 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-244-P2B-C2008 | UCSQO-244-P2B-C2008 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-27 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-244-P2B-C2009 | UCSQO-244-P2B-C2009 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-28 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-244-Y2B-C2008 | UCSQO-244-Y2B-C2008 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-29 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-244-Y2B-C2009 | UCSQO-244-Y2B-C2009 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-30 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-244-Y2B-C2022 | UCSQO-244-Y2B-C2022 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-31 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-249-Y2B-C2011 | UCSQO-249-Y2B-C2011 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-32 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-253-Y2B-C2027 | UCSQO-253-Y2B-C2027 | 1piece | JPY: 5,610 | USD: 35.17 |
|
|
![]() |
63-5844-33 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-329-P2B-C3001 | UCSQO-329-P2B-C3001 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-34 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-329-Y2B-C3001 | UCSQO-329-Y2B-C3001 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-35 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-329-Y2B-C3010 | UCSQO-329-Y2B-C3010 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-36 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-334-P2B-C3002 | UCSQO-334-P2B-C3002 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-37 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-334-P2B-C3005 | UCSQO-334-P2B-C3005 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-38 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-334-Y2B-C3002 | UCSQO-334-Y2B-C3002 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-39 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-334-Y2B-C3005 | UCSQO-334-Y2B-C3005 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-40 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-336-Y2B-C3018 | UCSQO-336-Y2B-C3018 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-41 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-336-Y2B-C3019 | UCSQO-336-Y2B-C3019 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-42 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-349-P2B-C3008 | UCSQO-349-P2B-C3008 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-43 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-349-Y2B-C3008 | UCSQO-349-Y2B-C3008 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-44 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-349-Y2B-C3009 | UCSQO-349-Y2B-C3009 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-45 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-353-P2B-C3016 | UCSQO-353-P2B-C3016 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-46 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-353-Y2B-C3016 | UCSQO-353-Y2B-C3016 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-47 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-354-P2B-C3003 | UCSQO-354-P2B-C3003 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-48 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-354-Y2B-C3003 | UCSQO-354-Y2B-C3003 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-49 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-363-Y2B-C3013 | UCSQO-363-Y2B-C3013 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-50 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-364-P2B-C3004 | UCSQO-364-P2B-C3004 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-51 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-364-Y2B-C3004 | UCSQO-364-Y2B-C3004 | 1piece | JPY: 6,970 | USD: 43.69 |
|
|
![]() |
63-5844-52 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-429-Y2B-C4004 | UCSQO-429-Y2B-C4004 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-53 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-444-P2B-C4001 | UCSQO-444-P2B-C4001 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-54 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-444-Y2B-C4001 | UCSQO-444-Y2B-C4001 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-55 | Công tắc cam dòng CS, loại UCSQO, tay cầm Φ30P UCSQO-454-P2B-C4009 | UCSQO-454-P2B-C4009 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-56 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-454-Y2B-C4009 | UCSQO-454-Y2B-C4009 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-57 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-484-Y2B-C4002 | UCSQO-484-Y2B-C4002 | 1piece | JPY: 8,330 | USD: 52.22 |
|
|
![]() |
63-5844-58 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-534-Y2B-C5001 | UCSQO-534-Y2B-C5001 | 1piece | JPY: 9,670 | USD: 60.62 |
|
|
![]() |
63-5844-59 | Công tắc cam dòng CS, UCSQO, Tay cầm Φ30Y UCSQO-6123-Y2B-C6002 | UCSQO-6123-Y2B-C6002 | 1piece | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|





























































