63-5838-49 Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2211Y
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 63-5838-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ATN2211Y | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,480
USD: 15.56
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5838-43 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2202G | ATN2202G | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-44 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2202R | ATN2202R | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-45 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2202Y | ATN2202Y | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-46 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2211B | ATN2211B | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-47 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2211G | ATN2211G | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-48 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2211R | ATN2211R | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-49 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2211Y | ATN2211Y | 1piece | JPY: 2,480 | USD: 15.56 |
|
|
![]() |
63-5838-50 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2222G | ATN2222G | 1piece | JPY: 3,370 | USD: 21.14 |
|
|
![]() |
63-5838-51 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2222R | ATN2222R | 1piece | JPY: 3,370 | USD: 21.14 |
|
|
![]() |
63-5864-30 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2222Y | ATN2222Y | 1piece | JPY: 3,370 | USD: 21.14 |
|
|
![]() |
63-5926-53 | Φ 30 Công Tắc Nút Nhấn (Loại Công Tắc Kéo Lớn) ATN2222B | ATN2222B | 1piece | JPY: 3,370 | USD: 21.14 |
|











