63-5781-13 Terminal Bìa BNC930PN10
Thông số kỹ thuật
- Số lượng thương hiệu: 1 gói (bao gồm 10 miếng)
| Mã đặt hàng | 63-5781-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BNC930PN10 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 23,300
USD: 146.05
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pack(10pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5773-85 | Terminal Bìa BAC820PN10 | BAC820PN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 17,100 | USD: 107.19 |
|
|
![]() |
63-5778-45 | Terminal Bìa BNC910PN10 | BNC910PN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 16,400 | USD: 102.80 |
|
|
![]() |
63-5778-46 | Terminal Bìa BNC92PN10 | BNC92PN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 10,700 | USD: 67.07 |
|
|
![]() |
63-5781-13 | Terminal Bìa BNC930PN10 | BNC930PN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 23,300 | USD: 146.05 |
|
|
![]() |
63-5773-95 | [Đã ngừng]Terminal Bìa BDC1000SPN10 | BDC1000SPN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
-
|
|
![]() |
63-5781-57 | [Đã ngừng]Terminal Bìa BTB-CV15L1 | BTB-CV15L1 | 1piece | JPY: 900 | USD: 5.64 |
-
|
|
![]() |
63-5781-58 | [Đã ngừng]Terminal Bìa BTB-CV50L1 | BTB-CV50L1 | 1piece | JPY: 1,040 | USD: 6.52 |
-
|
|
![]() |
63-5781-65 | [Đã ngừng]Terminal Bìa BDC1000PN10 | BDC1000PN10 | 1pack(10pieces) | JPY: 4,540 | USD: 28.46 |
-
|
|
![]() |
63-6314-33 | [Đã ngừng]Terminal Bìa BTB-CV30L1 | BTB-CV30L1 | 1piece | JPY: 900 | USD: 5.64 |
-
|



