63-5355-13 [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh S ST406-WHS
Đặc trưng
- The stand collar and piping of raglan sleeves accentuate this item.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Trở lại Twill căng (Polyester 90%, Cotton 10%)
| Mã đặt hàng | 63-5355-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ST406-WHS | |
| Mã JAN | 4582439054442 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,500
USD: 40.75
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-5355-12 | [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh SS ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
|
![]() |
63-5355-13 | [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh S ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
|
![]() |
63-5355-14 | [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh M ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
|
![]() |
63-5355-15 | [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh L ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
|
![]() |
63-5355-16 | [Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh LL ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
|
![]() |
63-5355-17 | [Đã ngừng]Mặc y tá trắng Xanh Xanh 3L ST406-WHS | ST406-WHS | 1sheet | JPY: 6,500 | USD: 40.75 |
-
|
![[Đã ngừng]Y tá mặc trắng Saxe xanh S ST406-WHS](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/5355/13/63535512.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)






![[Đã ngừng]Y tá mặc màu hồng SS](https://aimg.as-1.co.jp/t/63/5354/93/63535493.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Y tá mặc Saxe xanh SS](https://aimg.as-1.co.jp/t/63/5354/99/63535499.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Y tá mặc trắng hồng SS](https://aimg.as-1.co.jp/t/63/5355/06/63535506.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)