63-2554-13 Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-5M *BLU*
Đặc trưng
- A copper pipe is inserted between the terminal and the insulator.
- The copper pipe is long and grips the wire covering with the copper pipe when crimped.
Thông số kỹ thuật
- dây điện Dãy liên hợp: Dây đơn (mm): - Dây mắc kẹt (mm2): 1,04 đến 2,63 AWG: 16 -14
| Mã đặt hàng | 63-2554-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TMDV 2-5M *BLU* | |
| Mã JAN | 4521989024079 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,370
USD: 14.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(100pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-2554-01 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-2 *BLU* | TMDV 2-2 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-02 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3 *BLU* | TMDV 2-3 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-03 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3.5 *BLU* | TMDV 2-3.5 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-04 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3.5N *BLU* | TMDV 2-3.5N *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-05 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3.5NS *BLU* | TMDV 2-3.5NS *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-06 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3.5S *BLU* | TMDV 2-3.5S *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-07 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3N *BLU* | TMDV 2-3N *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-08 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-3S *BLU* | TMDV 2-3S *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-09 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-4 *BLU* | TMDV 2-4 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-10 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-4M *BLU* | TMDV 2-4M *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-11 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-4S *BLU* | TMDV 2-4S *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-12 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-5 *BLU* | TMDV 2-5 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-13 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-5M *BLU* | TMDV 2-5M *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 2,370 | USD: 14.86 |
|
|
![]() |
63-2554-14 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-6 *BLU* | TMDV 2-6 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 3,050 | USD: 19.12 |
|
|
![]() |
63-2554-15 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-8 *BLU* | TMDV 2-8 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 3,050 | USD: 19.12 |
|
|
![]() |
63-2554-16 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-10 *BLU* | TMDV 2-10 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 3,140 | USD: 19.68 |
|
|
![]() |
63-2554-17 | Thiết bị đầu cuối vòng cách điện 100 miếng TMDV 2-12 *BLU* | TMDV 2-12 *BLU* | 1box(100pieces) | JPY: 3,590 | USD: 22.50 |
|

















