63-2533-13 Ống co nhiệt TCN20-2.0-BK300M
Thông số kỹ thuật
- Lớp chịu được thời tiết
- Sử dụng trong nhà và ngoài trời
- Đen
- Không dính
- Tỷ lệ co ngót 2: 1
- Polyolefin liên kết ngang
- Đường kính bên trong trước khi co ngót φ 2,7 ± 0,3 mm
- Đường kính bên trong sau khi co rút (tối đa): 1 mm
- Chiều dài 300 m
- Tuân thủ RoHS
- Kích thước dây áp dụng tiêu chuẩn φ 1,2 ~ 1,8 mm
| Mã đặt hàng | 63-2533-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCN20-2.0-BK300M | |
| Mã JAN | 4944387952186 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 15,700
USD: 98.41
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1roll(300m) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-2533-08 | Ống co nhiệt TC26-16.0-BK30M | TC26-16.0-BK30M | 1roll(30m) | JPY: 3,600 | USD: 22.57 |
|
|
![]() |
63-2533-09 | Ống co nhiệt TC26-32.0-BK30M | TC26-32.0-BK30M | 1roll(30m) | JPY: 11,200 | USD: 70.21 |
|
|
![]() |
63-2533-10 | Ống co nhiệt TC26-40.0-BK30M | TC26-40.0-BK30M | 1roll(30m) | JPY: 14,900 | USD: 93.40 |
|
|
![]() |
63-2533-11 | Ống co nhiệt TC26-50.0-BK30M | TC26-50.0-BK30M | 1roll(30m) | JPY: 20,700 | USD: 129.76 |
|
|
![]() |
63-2533-12 | Ống co nhiệt TCN20-1.0-BK300M | TCN20-1.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 15,700 | USD: 98.41 |
|
|
![]() |
63-2533-13 | Ống co nhiệt TCN20-2.0-BK300M | TCN20-2.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 15,700 | USD: 98.41 |
|
|
![]() |
63-2533-14 | Ống co nhiệt TCN20-3.0-BK300M | TCN20-3.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 16,600 | USD: 104.06 |
|
|
![]() |
63-2533-15 | Ống co nhiệt TCN20-4.0-BK300M | TCN20-4.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 23,200 | USD: 145.43 |
|
|
![]() |
63-2533-16 | Ống co nhiệt TCN20-5.0-BK300M | TCN20-5.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 26,500 | USD: 166.11 |
|
|
![]() |
63-2533-17 | Ống co nhiệt TCN20-6.0-BK300M | TCN20-6.0-BK300M | 1roll(300m) | JPY: 29,800 | USD: 186.80 |
|
|
![]() |
63-2533-18 | Ống co nhiệt TCN20-9.0-BK50M | TCN20-9.0-BK50M | 1roll(50m) | JPY: 6,620 | USD: 41.50 |
|
|
![]() |
63-2533-19 | Ống co nhiệt TCN20-10.0-BK50M | TCN20-10.0-BK50M | 1roll(50m) | JPY: 7,510 | USD: 47.08 |
|
|
![]() |
63-2533-20 | Ống co nhiệt TCN20-30.0-BK30M | TCN20-30.0-BK30M | 1roll(30m) | JPY: 16,600 | USD: 104.06 |
|













