NICHIAS Corporation

63-2357-39 Tấm chung Gasket 1120-25A-1.5T-UN

Đặc trưng

  • This is a joint sheet that can be used in relatively high temperature conditions using expanded graphite as the main component, and can be used for low-pressure steam.
  • Made mainly of expanded graphite, aramid fiber and NBR rubber, it has excellent sealing, steam and chemical resistance.
  • Can be used for stainless steel flanges because the amount of soluble halogen is low.
  • Complies with JIS S 3200-7:2010 water appliances and leaching tests.
  • Various types of piping such as low-pressure steam, steam return water, cold water, hot water, and air conditioning drains.

Thông số kỹ thuật

  • đường kính ngoài (mm): 48
  • Đường kính danh nghĩa: 25
  • Đường kính danh nghĩa: 1
  • độ dày (mm): 1,5
  • Đường kính bên trong (mm): 39
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: - 200 à 260 ° C
  • Khi bảo trì miễn phí: 150 ° C hoặc ít hơn
  • đến: Dung dịch nước 2 đến 4 MPa/Chất lỏng nhờn 1 áp suất làm việc tối đa 4 MPa/Chất lỏng khí 1 MPa
  • Áp suất tối đa thay đổi theo nhiệt độ
  • Phù hợp với JIS K 6353: 1997 Thử nghiệm lọc nước cho ống nước
  • Chất liệu/Hoàn thiện: Than chì mở rộng, sợi Aramid, NBR
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã số: 115 -2607
  •  

Kích thước gói:48×48×2 mm 10 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 63-2357-39
Mã Model 1120-25A-1.5T-UN
Giá chuẩn JPY: 230 USD: 1.44
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1sheet
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
63-2357-33 Tấm chung Gasket 1120-100A-1.5T-UN 1120-100A-1.5T-UN 1sheet JPY: 980 USD: 6.15

63-2357-34 Tấm chung Gasket 1120-100A-2T-UN 1120-100A-2T-UN 1sheet JPY: 1,520 USD: 9.54

63-2357-35 Tấm chung Gasket 1120-15A-1.5T-UN 1120-15A-1.5T-UN 1sheet JPY: 110 USD: 0.69

63-2357-36 Tấm chung Gasket 1120-15A-2T-UN 1120-15A-2T-UN 1sheet JPY: 170 USD: 1.07

63-2357-37 Tấm chung Gasket 1120-20A-1.5T-UN 1120-20A-1.5T-UN 1sheet JPY: 170 USD: 1.07

63-2357-38 Tấm chung Gasket 1120-20A-2T-UN 1120-20A-2T-UN 1sheet JPY: 200 USD: 1.26

63-2357-39 Tấm chung Gasket 1120-25A-1.5T-UN 1120-25A-1.5T-UN 1sheet JPY: 230 USD: 1.44

63-2357-40 Tấm chung Gasket 1120-25A-2T-UN 1120-25A-2T-UN 1sheet JPY: 240 USD: 1.51

63-2357-41 Tấm chung Gasket 1120-32A-1.5T-UN 1120-32A-1.5T-UN 1sheet JPY: 270 USD: 1.69

63-2357-42 Tấm chung Gasket 1120-32A-2T-UN 1120-32A-2T-UN 1sheet JPY: 370 USD: 2.32

63-2357-43 Tấm chung Gasket 1120-40A-1.5T-UN 1120-40A-1.5T-UN 1sheet JPY: 250 USD: 1.57

63-2357-44 Tấm chung Gasket 1120-40A-2T-UN 1120-40A-2T-UN 1sheet JPY: 500 USD: 3.14

63-2357-45 Tấm chung Gasket 1120-50A-1.5T-UN 1120-50A-1.5T-UN 1sheet JPY: 310 USD: 1.95

63-2357-46 Tấm chung Gasket 1120-50A-2T-UN 1120-50A-2T-UN 1sheet JPY: 620 USD: 3.89

63-2357-47 Tấm chung Gasket 1120-65A-1.5T-UN 1120-65A-1.5T-UN 1sheet JPY: 450 USD: 2.82

63-2357-48 Tấm chung Gasket 1120-65A-2T-UN 1120-65A-2T-UN 1sheet JPY: 810 USD: 5.08

63-2357-49 Tấm chung Gasket 1120-80A-1.5T-UN 1120-80A-1.5T-UN 1sheet JPY: 670 USD: 4.20

63-2357-50 Tấm chung Gasket 1120-80A-2T-UN 1120-80A-2T-UN 1sheet JPY: 980 USD: 6.15