63-2083-21 S Couplers Nam vít loại KKH4S-03MS
Đặc trưng
- Uses ultra-high impact PBT resin.
- It can absorb drop impact (equivalent to 0.5 shock energy).
Thông số kỹ thuật
- Tạo: Khe cắm
- Đường kính cổng kết nối: R 3/8
- Kích thước ống khác (mm): -
- Loại kết nối: Sợi chỉ nam
- Chất lỏng làm việc: không khí, nước
- S Coupler Loại Onage
- Nhiệt độ chất lỏng: không khí -5 đến 60 ° C, nước 5 đến 40 ° C (không đóng băng)
- Áp lực sử dụng: -90 kPa đến 1 MPa (KKH3), 0 đến 1 MPa (KKH4)
- khả năng chống lại áp lực: 1,5 MPa
- Loại ổ cắm
- Chất liệu/Hoàn thiện: Đồng thau + mạ niken không điện, cao su niêm phong: Cao su nitrile (NBR)
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã chứng khoán: 119/8066
Kích thước gói:85×113×30 mm 60 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-2083-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KKH4S-03MS | |
| Giá chuẩn |
JPY: 750
USD: 4.67
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-2083-18 | S Couplers Nam vít loại KKH3S-01MS | KKH3S-01MS | 1piece | JPY: 720 | USD: 4.48 |
|
|
![]() |
63-2083-19 | S Couplers Nam vít loại KKH3S-02MS | KKH3S-02MS | 1piece | JPY: 720 | USD: 4.48 |
|
|
![]() |
63-2083-20 | S Couplers Nam vít loại KKH4S-02MS | KKH4S-02MS | 1piece | JPY: 750 | USD: 4.67 |
|
|
![]() |
63-2083-21 | S Couplers Nam vít loại KKH4S-03MS | KKH4S-03MS | 1piece | JPY: 750 | USD: 4.67 |
|
|
![]() |
63-2083-22 | S Couplers Nam vít loại KKH4S-04MS | KKH4S-04MS | 1piece | JPY: 980 | USD: 6.10 |
|





