63-2017-71 FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4245-PC1
Đặc trưng
- Easy-to-use drill screws are the most common for pan bottom-shaped heads.
- Drill screw suitable for sheet metal work and metal exterior wall mounting such as square wave.
- For sheet metal construction and metal exterior wall mounting such as square wave.
Thông số kỹ thuật
- độ dày áp dụng tối đa (mm): 3.2
- Trình điều khiển đã điều chỉnh: Cộng với số 2
- đường kính đầu (mm): 8
- chiều cao đầu (mm): 3
- độ dày đầu (mm): 3
- Danh nghĩa: Kích thước (mm) d × L: M4 x 45
- vật liệu/Kết thúc: Thép không gỉ (tương đương SUS410), Xử lý bề mặt: Bình Định
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 856 -1783
Kích thước gói:65×105×20 mm 50 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-2017-71 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SPP4245-PC1 | |
| Mã JAN | 4571181177455 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 564
USD: 3.51
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(13pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-2017-59 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP3510-PC1 | SPP3510-PC1 | 1bag(40pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-60 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP3513-PC1 | SPP3513-PC1 | 1bag(36pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-61 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP3516-PC1 | SPP3516-PC1 | 1bag(34pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-62 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP3519-PC1 | SPP3519-PC1 | 1bag(30pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-63 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4210-PC1 | SPP4210-PC1 | 1bag(34pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-64 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4213-PC1 | SPP4213-PC1 | 1bag(31pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-65 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4216-PC1 | SPP4216-PC1 | 1bag(28pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-66 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4219-PC1 | SPP4219-PC1 | 1bag(25pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-67 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4225-PC1 | SPP4225-PC1 | 1bag(22pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-68 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4230-PC1 | SPP4230-PC1 | 1bag(19pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-69 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4235-PC1 | SPP4235-PC1 | 1bag(16pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-70 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4240-PC1 | SPP4240-PC1 | 1bag(16pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-71 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4245-PC1 | SPP4245-PC1 | 1bag(13pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-72 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4250-PC1 | SPP4250-PC1 | 1bag(12pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-73 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4255-PC1 | SPP4255-PC1 | 1bag(11pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-74 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4260-PC1 | SPP4260-PC1 | 1bag(10pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-75 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4270-PC1 | SPP4270-PC1 | 1bag(8pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-76 | FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4813-PC1 | SPP4813-PC1 | 1bag(22pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-77 | Khoan vít pan đầu SPP4816-PC1 | SPP4816-PC1 | 1bag(19pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-78 | Khoan vít pan đầu SPP4819-PC1 | SPP4819-PC1 | 1bag(19pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-79 | Khoan vít pan đầu SPP4825-PC1 | SPP4825-PC1 | 1bag(16pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-80 | Khoan vít pan đầu SPP4830-PC1 | SPP4830-PC1 | 1bag(14pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-81 | Khoan vít pan đầu SPP4835-PC1 | SPP4835-PC1 | 1bag(13pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-82 | Khoan vít pan đầu SPP4840-PC1 | SPP4840-PC1 | 1bag(11pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-83 | Khoan vít pan đầu SPP4845-PC1 | SPP4845-PC1 | 1bag(11pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-84 | Khoan vít pan đầu SPP4850-PC1 | SPP4850-PC1 | 1bag(10pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
|
![]() |
63-2017-85 | Khoan vít pan đầu SPP4860-PC1 | SPP4860-PC1 | 1bag(8pieces) | JPY: 564 | USD: 3.51 |
|
![FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4245-PC1](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/2017/71/63201771s.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![FRX [[RU]] -S Pan đầu Vít tự khoan SPP4245-PC1](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/2017/71/63201771as.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)


























