63-2005-91 Thân Lục Giác 6GK7.0
Đặc trưng
- Can be attached to the charging impact driver with one touch.
- Uses unique technology for the shape of the tip of the cutting edge to achieve amazing sharpness.
- We have greatly improved the ability to eat, cut, and remove chips.
- Work Material: Stainless Steel, General Steel, Light Metal, Pipe, etc.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính lưỡi (mm): 7.0
- Chiều dài rãnh (mm): 75
- Tổng chiều dài (mm): 108
- Đường kính chân (mm): 6,35
- Độ sâu gia công hiệu quả: 3D (3 lần đường kính lưỡi dao)
- Chất liệu/Hoàn thiện: Thép tốc độ cao coban (HSCO-M 35)
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Mã số: 115 -5271
Kích thước gói:37×165×10 mm 30 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-2005-91 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 6GK7.0 | |
| Mã JAN | 4582247456391 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,455
USD: 9.05
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-2005-81 | Hình lục giác Shank Set 6GK10P | 6GK10P | 1set(10pieces) | JPY: 10,500 | USD: 65.33 |
|
|
![]() |
63-2005-82 | Thân Lục Giác 6GK10.0 | 6GK10.0 | 1piece | JPY: 2,310 | USD: 14.37 |
|
|
![]() |
63-2005-83 | Thân Lục Giác 6GK2.4 | 6GK2.4 | 1piece | JPY: 821 | USD: 5.11 |
|
|
![]() |
63-2005-84 | Thân Lục Giác 6GK2.6 | 6GK2.6 | 1piece | JPY: 840 | USD: 5.23 |
|
|
![]() |
63-2005-85 | Thân Lục Giác 6GK3.6 | 6GK3.6 | 1piece | JPY: 938 | USD: 5.84 |
|
|
![]() |
63-2005-86 | Thân Lục Giác 6GK3.7 | 6GK3.7 | 1piece | JPY: 938 | USD: 5.84 |
|
|
![]() |
63-2005-87 | Thân Lục Giác 6GK4.3 | 6GK4.3 | 1piece | JPY: 956 | USD: 5.95 |
|
|
![]() |
63-2005-88 | Thân Lục Giác 6GK5.1 | 6GK5.1 | 1piece | JPY: 1,133 | USD: 7.05 |
|
|
![]() |
63-2005-89 | Thân Lục Giác 6GK5.2 | 6GK5.2 | 1piece | JPY: 1,133 | USD: 7.05 |
|
|
![]() |
63-2005-90 | Thân Lục Giác 6GK6.5 | 6GK6.5 | 1piece | JPY: 1,425 | USD: 8.87 |
|
|
![]() |
63-2005-91 | Thân Lục Giác 6GK7.0 | 6GK7.0 | 1piece | JPY: 1,455 | USD: 9.05 |
|
|
![]() |
63-2005-92 | Thân Lục Giác 6GK8.0 | 6GK8.0 | 1piece | JPY: 1,635 | USD: 10.17 |
|
|
![]() |
63-2005-93 | Thân Lục Giác 6GK8.5 | 6GK8.5 | 1piece | JPY: 1,755 | USD: 10.92 |
|
|
![]() |
63-2005-94 | Thân Lục Giác 6GK9.0 | 6GK9.0 | 1piece | JPY: 1,995 | USD: 12.41 |
|














