63-1888-21 [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 7 UF8347
Đặc trưng
- The material itself controls breathability.
Thông số kỹ thuật
- Cổ: 37 cm
- Bức tượng bán thân: 87 cm
- Chiều rộng vai: 36 cm
- Tổng chiều dài: 66 cm
- Chiều dài tay áo: 17 cm
Kích thước gói:300×350×50 mm 400 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1888-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | UF8347 | |
| Mã JAN | 4549814151400 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 7,400
USD: 46.39
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1888-13 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 5 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-14 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 7 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-15 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 9 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-16 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 11 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-17 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 13 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-18 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 15 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-19 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 11 17 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-20 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 5 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-21 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 7 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-22 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 9 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-23 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 11 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-24 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 13 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-25 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 15 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-26 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 17 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-27 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 5 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-28 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 7 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-29 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 9 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-30 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 11 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-31 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 13 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-32 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 15 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
|
![]() |
63-1888-33 | [Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 22 17 UF8347 | UF8347 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
-
|
![[Đã ngừng]Áo Polo Dài Nửa Tay 15 7 UF8347](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/1888/21/63188820.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)




















