63-1876-49 [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 10 S UF2090
Đặc trưng
- Keeps the color bright and wrinkle-resistant.
Thông số kỹ thuật
- Chu vi ngực: 108 cm
- Chiều rộng vai: 43 cm
- Tổng chiều dài: 63 cm
- Chiều dài tay áo: 58,5 cm
Kích thước gói:315×395×60 mm 490 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1876-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | UF2090 | |
| Mã JAN | 4549814137282 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,700
USD: 60.80
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1876-47 | [Đã ngừng]Áo khoác làm việc 10 XXS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-48 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 10 XS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-49 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 10 S UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-50 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 10 M UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-51 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 10 L UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-52 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 10 XL UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-53 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 10 O UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-54 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 10 XO UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-55 | [Đã ngừng]Áo khoác làm việc 11 XXS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-56 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 11 XS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-57 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 11 S UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-58 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 11 M UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-59 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 11 L UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-60 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 11 XL UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-61 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 11 O UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-62 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 11 XO UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-63 | [Đã ngừng]Áo khoác làm việc 13 XXS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-64 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 13 XS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-65 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 13 S UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-66 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 13 M UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-67 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 13 L UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-68 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 13 XL UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-69 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 13 O UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-70 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 13 XO UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-71 | [Đã ngừng]Áo khoác làm việc 15 XXS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-72 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 15 XS UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-73 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 15 S UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-74 | [Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 15 M UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-75 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 15 L UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-76 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 15 XL UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-77 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 15 O UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
|
![]() |
63-1876-78 | [Đã ngừng]Áo khoác công sở 15 XO UF2090 | UF2090 | 1sheet | JPY: 9,700 | USD: 60.80 |
-
|
![[Đã ngừng]Áo Khoác Công Sở 10 S UF2090](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/1876/49/63187647.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)































