63-1807-39 Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-M
Đặc trưng
- The origin of workwear, a valuable item!
- Men's and Women's Pair Uniforms
- Outstanding Durability! "Durable" is the selling point!
- Front Fastener
- Metal Button
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Twill mềm
- Thành phần: 65% polyester, 35% bông
- Hàm: Vật liệu chống tĩnh điện
- Màu: Xanh lá cây hun khói
- Kích cỡ: Phút
- Bức tượng bán thân (cm): 111
- Chiều rộng vai (cm): 48
- Chiều dài tay áo (cm): 55
- Tổng chiều dài (cm): 63
- Trọng lượng (1 miếng): 700 g
Kích thước gói:380×590×15 mm 700 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1807-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 816-23-M | |
| Mã JAN | 4532484326179 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,500
USD: 34.48
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1807-38 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-S | 816-23-S | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-39 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-M | 816-23-M | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-40 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-L | 816-23-L | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-41 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-LL | 816-23-LL | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-42 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-EL | 816-23-EL | 1sheet | JPY: 5,680 | USD: 35.61 |
|
|
![]() |
63-1807-43 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-4L | 816-23-4L | 1sheet | JPY: 5,860 | USD: 36.73 |
|
|
![]() |
63-1807-44 | Áo khoác dài tay hun khói xanh 816-23-5L | 816-23-5L | 1sheet | JPY: 6,010 | USD: 37.67 |
|
|
![]() |
63-1807-45 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-S | 816-53-S | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-46 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-M | 816-53-M | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-47 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-L | 816-53-L | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-48 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-LL | 816-53-LL | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-49 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-EL | 816-53-EL | 1sheet | JPY: 5,680 | USD: 35.61 |
|
|
![]() |
63-1807-50 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-4L | 816-53-4L | 1sheet | JPY: 5,860 | USD: 36.73 |
|
|
![]() |
63-1807-51 | Áo khoác dài tay màu xanh 816-53-5L | 816-53-5L | 1sheet | JPY: 6,010 | USD: 37.67 |
|
|
![]() |
63-1807-52 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-S | 816-56-S | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-53 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-M | 816-56-M | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-54 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-L | 816-56-L | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-55 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-LL | 816-56-LL | 1sheet | JPY: 5,500 | USD: 34.48 |
|
|
![]() |
63-1807-56 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-EL | 816-56-EL | 1sheet | JPY: 5,670 | USD: 35.54 |
|
|
![]() |
63-1807-57 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-4L | 816-56-4L | 1sheet | JPY: 5,860 | USD: 36.73 |
|
|
![]() |
63-1807-58 | Áo khoác dài tay Hải quân 816-56-5L | 816-56-5L | 1sheet | JPY: 6,000 | USD: 37.61 |
|





















