63-1660-39 Nắp cho GK Thùng Rác Loại tròn 90 GGKP022
Đặc trưng
- Made of durable polyethylene.
- Can also be used outdoors.
- Robust and practical.
- Body
Thông số kỹ thuật
- kích thước bên ngoài: chiều rộng 500 x chiều sâu 500 x chiều cao 565 mm
- vật chất: PE
- dung lượng: 75 l
- Mã số: 278558
Kích thước gói:500×500×565 mm 3 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1660-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | GGKP022 | |
| Mã JAN | 4971881021629 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 10,730
USD: 67.31
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1660-33 | GK Thùng rác Container vuông loại 40 GGKP043 | GGKP043 | 1piece | JPY: 5,970 | USD: 37.45 |
|
|
![]() |
63-1660-34 | Nắp cho GK Thùng Rác Loại tròn 45 GGKP047 | GGKP047 | 1piece | JPY: 9,900 | USD: 62.10 |
|
|
![]() |
63-1660-37 | GK thùng rác tròn 90 loại cơ thể GGKP024 | GGKP024 | 1piece | JPY: 12,300 | USD: 77.16 |
|
|
![]() |
63-1660-39 | Nắp cho GK Thùng Rác Loại tròn 90 GGKP022 | GGKP022 | 1piece | JPY: 10,730 | USD: 67.31 |
|
|
![]() |
63-1660-41 | Nắp cho GK Thùng Rác Loại tròn 75 GGKP018 | GGKP018 | 1piece | JPY: 6,120 | USD: 38.39 |
|





