63-1618-49 [Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF A4 Xóa PC-004CL
Đặc trưng
- Special three-layer structure that is resistant to cracking and damage.
- The three-layer structure of rigid plates connected by soft frames provides excellent robustness.
- Frames are transparent
Thông số kỹ thuật
- Tiêu chuẩn: A4
- Kích thước bên ngoài: Chiều dài 219 x Chiều rộng 312mm
- Kích thước bên trong: Chiều dài 213 x Chiều rộng 301mm
- chất liệu: Nhựa vinyl clorua
- Độ dày: 0,4mm
- Loại: Cứng
- Mã chứng khoán: 43011
Kích thước gói:216×310×4 mm 90 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1618-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | PC-004CL | |
| Mã JAN | 4977564035303 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 400
USD: 2.51
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1618-47 | [Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF A3 Xóa PC-003CL | PC-003CL | 1sheet | JPY: 900 | USD: 5.65 |
-
|
|
![]() |
63-1618-48 | [Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF B4 Xóa PC-014CL | PC-014CL | 1sheet | JPY: 630 | USD: 3.95 |
-
|
|
![]() |
63-1618-49 | [Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF A4 Xóa PC-004CL | PC-004CL | 1sheet | JPY: 400 | USD: 2.51 |
-
|
|
![]() |
63-1618-50 | [Discontinued]SF Card Case B5 Clear PC-015CL | PC-015CL | 1sheet | JPY: 320 | USD: 2.01 |
-
|
|
![]() |
63-1618-51 | [Discontinued]SF Card Case A5 Clear PC-005 | PC-005 | 1sheet | JPY: 240 | USD: 1.51 |
-
|
![[Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF A4 Xóa PC-004CL](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/1618/49/63161849.jpg?v=20b7a9b3a86579044240c5e94ccf1e485bab9e13)
![[Đã ngừng]Trường hợp thẻ SF A4 Xóa PC-004CL](https://aimg.as-1.co.jp/c/63/1618/49/63161847a.jpg?v=20b7a9b3a86579044240c5e94ccf1e485bab9e13)




