63-1610-39 Kéo giấy B4S 1 Đen 8336-BK
Thông số kỹ thuật
- Tiêu chuẩn: B4-S Yo (Thế Nào)
- Kích thước: Chiều dài 281 x Chiều rộng 387 mm
- Màu: Đen
- Vật liệu: Vật liệu ngoại thất/Olefinic Vỏ dán, FASTENER/Thép (có lỗ tường và chống trượt góc)
- Mã: 703853
Kích thước gói:18×387×281 mm 280 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 63-1610-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 8336-BK | |
| Mã JAN | 4971660042036 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 650
USD: 4.08
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
63-1610-33 | Kéo giấy A3E, 1 Đen 8307-BK | 8307-BK |
|
1sheet | JPY: 770 | USD: 4.83 |
|
![]() |
63-1610-35 | Kéo giấy A3S, 1 Đen 8337-BK | 8337-BK |
|
1sheet | JPY: 770 | USD: 4.83 |
|
![]() |
63-1610-37 | Kéo giấy B4E, 1 Đen 8306-BK | 8306-BK |
|
1sheet | JPY: 650 | USD: 4.08 |
|
![]() |
63-1610-39 | Kéo giấy B4S 1 Đen 8336-BK | 8336-BK |
|
1sheet | JPY: 650 | USD: 4.08 |
|
![]() |
63-1610-41 | Kéo giấy A4E, 1 Đen 8305-BK | 8305-BK |
|
1sheet | JPY: 440 | USD: 2.76 |
|
![]() |
63-1610-43 | Kéo giấy A4S 1 Đen 8335-BK | 8335-BK |
|
1sheet | JPY: 440 | USD: 2.76 |
|
![]() |
63-1610-45 | Kéo giấy A5E, 1 Đen 8303-BK | 8303-BK |
|
1sheet | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|
![]() |
63-1610-47 | Kéo giấy A5S, 1 Đen 8333-BK | 8333-BK |
|
1sheet | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|
![]() |
63-1610-49 | Kéo giấy B5E, 1 Đen 8304-BK | 8304-BK |
|
1sheet | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|
![]() |
63-1610-51 | Kéo giấy B5S, 1 Đen 8334-BK | 8334-BK |
|
1sheet | JPY: 480 | USD: 3.01 |
|










