62-8332-21 [Đã ngừng]HN型手柄 HN-40B
Đặc trưng
- Fixed type handle for front panel.
Thông số kỹ thuật
- 材料:手柄/Noryl (UL 94 V -1,板/铝(t 1.5)
- 颜色:黑色/银色
| Mã đặt hàng | 62-8332-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HN-40B | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,070
USD: 6.71
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-8332-13 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-15B | HN-15B | 1piece | JPY: 600 | USD: 3.76 |
-
|
|
![]() |
62-8332-14 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-15G | HN-15G | 1piece | JPY: 600 | USD: 3.76 |
-
|
|
![]() |
62-8332-15 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-20B | HN-20B | 1piece | JPY: 600 | USD: 3.76 |
-
|
|
![]() |
62-8332-16 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-20G | HN-20G | 1piece | JPY: 600 | USD: 3.76 |
-
|
|
![]() |
62-8332-17 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-25B | HN-25B | 1piece | JPY: 690 | USD: 4.33 |
-
|
|
![]() |
62-8332-18 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-25G | HN-25G | 1piece | JPY: 690 | USD: 4.33 |
-
|
|
![]() |
62-8332-19 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-30B | HN-30B | 1piece | JPY: 800 | USD: 5.02 |
-
|
|
![]() |
62-8332-20 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-30G | HN-30G | 1piece | JPY: 800 | USD: 5.02 |
-
|
|
![]() |
62-8332-21 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-40B | HN-40B | 1piece | JPY: 1,070 | USD: 6.71 |
-
|
|
![]() |
62-8332-22 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-40G | HN-40G | 1piece | JPY: 1,070 | USD: 6.71 |
-
|
|
![]() |
62-8332-23 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-61B | HN-61B | 1piece | JPY: 1,130 | USD: 7.08 |
-
|
|
![]() |
62-8332-24 | [Đã ngừng]HN型手柄 HN-61G | HN-61G | 1piece | JPY: 1,130 | USD: 7.08 |
-
|
![[Đã ngừng]HN型手柄 HN-40B](https://aimg.as-1.co.jp/c/62/8332/21/62833213.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











