62-6188-21 Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 20 A x 15 A, 3/4 B x 1/2 B BOW-PT370PT-RT-20AX15A
Đặc trưng
- High quality high pressure joint using PT370 (SVFC2 A/A105-02).
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ (A): 20 A x 15 A
- Kích thước (B): 3/4 B x 1/2 B
- Vật liệu: PT 370 (SVFC2A/A 105 - 02)
| Mã đặt hàng | 62-6188-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BOW-PT370PT-RT-20AX15A | |
| Giá chuẩn |
JPY: 5,660
USD: 35.22
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-6188-21 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 20 A x 15 A, 3/4 B x 1/2 B BOW-PT370PT-RT-20AX15A | BOW-PT370PT-RT-20AX15A | 1piece | JPY: 5,660 | USD: 35.22 |
|
|
![]() |
62-6188-22 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 25 A x 15 A, 1 B x 1/2 B BOW-PT370PT-RT-25AX15A | BOW-PT370PT-RT-25AX15A | 1piece | JPY: 8,220 | USD: 51.15 |
|
|
![]() |
62-6188-23 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 25 A x 20 A, 1 B x 3/4 B BOW-PT370PT-RT-25AX20A | BOW-PT370PT-RT-25AX20A | 1piece | JPY: 8,220 | USD: 51.15 |
|
|
![]() |
62-6188-24 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 32 A x 20 A, 1 - 1/4 B x 3/4 B BOW-PT370PT-RT-32AX20A | BOW-PT370PT-RT-32AX20A | 1piece | JPY: 14,650 | USD: 91.15 |
|
|
![]() |
62-6188-25 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 32 A x 25 A, 1 - 1/4 B x 1 B BOW-PT370PT-RT-32AX25A | BOW-PT370PT-RT-32AX25A | 1piece | JPY: 14,650 | USD: 91.15 |
|
|
![]() |
62-6188-26 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 40 A x 20 A, 1 - 1/2 B x 3/4 B BOW-PT370PT-RT-40AX20A | BOW-PT370PT-RT-40AX20A | 1piece | JPY: 18,020 | USD: 112.12 |
|
|
![]() |
62-6188-27 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 40 A x 25 A, 1 - 1/2 B x 1 B BOW-PT370PT-RT-40AX25A | BOW-PT370PT-RT-40AX25A | 1piece | JPY: 18,020 | USD: 112.12 |
|
|
![]() |
62-6188-28 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 40 A x 32 A, 1 - 1/2 B x 1 - 1/4 B BOW-PT370PT-RT-40AX32A | BOW-PT370PT-RT-40AX32A | 1piece | JPY: 18,020 | USD: 112.12 |
|
|
![]() |
62-6188-29 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 50 A x 20 A, 2 B x 3/4 B BOW-PT370PT-RT-50AX20A | BOW-PT370PT-RT-50AX20A | 1piece | JPY: 30,220 | USD: 188.03 |
|
|
![]() |
62-6188-30 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 50 A x 25 A, 2 B x 1 B BOW-PT370PT-RT-50AX25A | BOW-PT370PT-RT-50AX25A | 1piece | JPY: 30,220 | USD: 188.03 |
|
|
![]() |
62-6188-31 | Tees áp suất cao có ren (TRẮNG/PT 370) 50 A x 40 A, 2 B x 1 - 1/2 B BOW-PT370PT-RT-50AX40A | BOW-PT370PT-RT-50AX40A | 1piece | JPY: 30,220 | USD: 188.03 |
|











