62-3676-21 Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA1-120
Đặc trưng
- No shake at 80% or more per taper.
Thông số kỹ thuật
- MT.Không: 1
- D (mm): 12,065
- L (mm): 120
- C (mm): 25
- W (mm): 5,6
- Hình.: 2
- Trọng lượng (kg): 4,3
| Mã đặt hàng | 62-3676-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NBT50-MTA1-120 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 36,300
USD: 227.54
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-3669-95 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT30-MTA1-105 | NBT30-MTA1-105 | 1set | JPY: 22,800 | USD: 142.92 |
|
|
![]() |
62-3669-96 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT30-MTA1-45 | NBT30-MTA1-45 | 1set | JPY: 19,800 | USD: 124.12 |
|
|
![]() |
62-3669-97 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT30-MTA2-120 | NBT30-MTA2-120 | 1set | JPY: 22,800 | USD: 142.92 |
|
|
![]() |
62-3669-98 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT30-MTA2-60 | NBT30-MTA2-60 | 1set | JPY: 19,800 | USD: 124.12 |
|
|
![]() |
62-3669-99 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT30-MTA3-80 | NBT30-MTA3-80 | 1set | JPY: 19,800 | USD: 124.12 |
|
|
![]() |
62-3671-97 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA1-120 | NBT40-MTA1-120 | 1set | JPY: 20,600 | USD: 129.13 |
|
|
![]() |
62-3671-98 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA1-45 | NBT40-MTA1-45 | 1set | JPY: 18,200 | USD: 114.09 |
|
|
![]() |
62-3671-99 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA2-120 | NBT40-MTA2-120 | 1set | JPY: 20,600 | USD: 129.13 |
|
|
![]() |
62-3672-01 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA2-60 | NBT40-MTA2-60 | 1set | JPY: 18,200 | USD: 114.09 |
|
|
![]() |
62-3672-02 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA3-135 | NBT40-MTA3-135 | 1set | JPY: 20,600 | USD: 129.13 |
|
|
![]() |
62-3672-03 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA3-75 | NBT40-MTA3-75 | 1set | JPY: 19,200 | USD: 120.35 |
|
|
![]() |
62-3672-04 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA4-165 | NBT40-MTA4-165 | 1set | JPY: 22,000 | USD: 137.91 |
|
|
![]() |
62-3672-05 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT40-MTA4-95 | NBT40-MTA4-95 | 1set | JPY: 19,200 | USD: 120.35 |
|
|
![]() |
62-3676-21 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA1-120 | NBT50-MTA1-120 | 1set | JPY: 36,300 | USD: 227.54 |
|
|
![]() |
62-3676-22 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA1-180 | NBT50-MTA1-180 | 1set | JPY: 36,800 | USD: 230.68 |
|
|
![]() |
62-3676-23 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA1-45 | NBT50-MTA1-45 | 1set | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
62-3676-24 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA2-135 | NBT50-MTA2-135 | 1set | JPY: 36,300 | USD: 227.54 |
|
|
![]() |
62-3676-25 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA2-180 | NBT50-MTA2-180 | 1set | JPY: 38,800 | USD: 243.21 |
|
|
![]() |
62-3676-26 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA2-45 | NBT50-MTA2-45 | 1set | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
62-3676-27 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA3-150 | NBT50-MTA3-150 | 1set | JPY: 37,600 | USD: 235.69 |
|
|
![]() |
62-3676-28 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA3-180 | NBT50-MTA3-180 | 1set | JPY: 38,800 | USD: 243.21 |
|
|
![]() |
62-3676-29 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA3-45 | NBT50-MTA3-45 | 1set | JPY: 29,600 | USD: 185.55 |
|
|
![]() |
62-3676-30 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA4-180 | NBT50-MTA4-180 | 1set | JPY: 38,800 | USD: 243.21 |
|
|
![]() |
62-3676-31 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA4-75 | NBT50-MTA4-75 | 1set | JPY: 33,500 | USD: 209.99 |
|
|
![]() |
62-3676-32 | Morse côn tay áo loại A (TANG loại) NBT50-MTA5-105 | NBT50-MTA5-105 | 1set | JPY: 36,300 | USD: 227.54 |
|


























