Nikken Kosakusho Works

62-3675-49 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA38.1-45

Đặc trưng

  • For JIS B4113 Front Milling

Thông số kỹ thuật

  • H (mm): 34
  • C (mm): 80,0
  • W (mm): 15,9
  • C1 (mm): 50/C2 (mm): 27
  • H1 (mm): 14/H2 (mm): 6
  • Trọng lượng (kg): 4,3
  • L1 (mm): 105
  • D1 (mm): 125
  • F (mm): 60
  • Phím ổ đĩa: FW 18/Chốt khóa: FM 20
  •  
Mã đặt hàng 62-3675-49
Mã Model NBT50-FMA38.1-45
Giá chuẩn JPY: 28,500 USD: 178.77
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1set
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
62-3669-68 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT30-FMA25.4-45 NBT30-FMA25.4-45 1set JPY: 17,300 USD: 108.52

62-3671-37 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT40-FMA25.4-45 NBT40-FMA25.4-45 1set JPY: 20,400 USD: 127.96

62-3671-38 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT40-FMA25.4-90 NBT40-FMA25.4-90 1set JPY: 20,400 USD: 127.96

62-3671-39 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT40-FMA31.75-45 NBT40-FMA31.75-45 1set JPY: 20,400 USD: 127.96

62-3671-40 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT40-FMA31.75-75 NBT40-FMA31.75-75 1set JPY: 20,400 USD: 127.96

62-3671-41 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT40-FMA38.1-60 NBT40-FMA38.1-60 1set JPY: 23,200 USD: 145.53

62-3675-43 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA25.4-150 NBT50-FMA25.4-150 1set JPY: 34,000 USD: 213.27

62-3675-44 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA25.4-45 NBT50-FMA25.4-45 1set JPY: 28,500 USD: 178.77

62-3675-45 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA25.4-90 NBT50-FMA25.4-90 1set JPY: 31,200 USD: 195.71

62-3675-46 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA31.75-105 NBT50-FMA31.75-105 1set JPY: 34,000 USD: 213.27

62-3675-47 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA31.75-45 NBT50-FMA31.75-45 1set JPY: 28,500 USD: 178.77

62-3675-48 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA31.75-75 NBT50-FMA31.75-75 1set JPY: 31,200 USD: 195.71

62-3675-49 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA38.1-45 NBT50-FMA38.1-45 1set JPY: 28,500 USD: 178.77

62-3675-50 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA38.1-75 NBT50-FMA38.1-75 1set JPY: 31,200 USD: 195.71

62-3675-51 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA47.625-75 NBT50-FMA47.625-75 1set JPY: 40,200 USD: 252.16

62-3675-52 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA50.8-45 NBT50-FMA50.8-45 1set JPY: 28,500 USD: 178.77

62-3675-53 2 KHÓA Phay trước Mandrel Loại A NBT50-FMA50.8-75 NBT50-FMA50.8-75 1set JPY: 31,200 USD: 195.71