62-3674-13 Xe Tải Chở Khách NBT40-Z16-109
Đặc trưng
- Ideal for gas taps, bottomed taps and light alloys.
Thông số kỹ thuật
- Khả năng khai thác M: M3 à 16
- Khả năng khai thác U: 1/8 à 5/8
- Khả năng khai thác P: P 1/8 à 3/8
- D (mm): 25
- L (mm): 109
- C (mm): 39/C1 (mm): 55
- Số lượng phao (co rút) (mm): 8
- Số lượng phao (độ giãn dài) (mm): 20
- Kẹp Collet: KILÔGAM 16
- Trọng lượng (kg): 2.0
| Mã đặt hàng | 62-3674-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NBT40-Z16-109 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 45,000
USD: 282.08
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-3674-11 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z12-130 | NBT40-Z12-130 | 1set | JPY: 43,300 | USD: 271.42 |
|
|
![]() |
62-3674-12 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z12-90 | NBT40-Z12-90 | 1set | JPY: 43,300 | USD: 271.42 |
|
|
![]() |
62-3674-13 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z16-109 | NBT40-Z16-109 | 1set | JPY: 45,000 | USD: 282.08 |
|
|
![]() |
62-3674-14 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z24-100 | NBT40-Z24-100 | 1set | JPY: 52,700 | USD: 330.35 |
|
|
![]() |
62-3674-15 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z24-187 | NBT40-Z24-187 | 1set | JPY: 52,700 | USD: 330.35 |
|
|
![]() |
62-3674-16 | Xe Tải Chở Khách NBT40-Z38-140 | NBT40-Z38-140 | 1set | JPY: 65,000 | USD: 407.45 |
|
|
![]() |
62-3678-70 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z12-130 | NBT50-Z12-130 | 1set | JPY: 44,900 | USD: 281.45 |
|
|
![]() |
62-3678-71 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z12-175 | NBT50-Z12-175 | 1set | JPY: 45,600 | USD: 285.84 |
|
|
![]() |
62-3678-72 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z12-220 | NBT50-Z12-220 | 1set | JPY: 47,600 | USD: 298.38 |
|
|
![]() |
62-3678-73 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z16-135 | NBT50-Z16-135 | 1set | JPY: 48,800 | USD: 305.90 |
|
|
![]() |
62-3678-74 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z24-142 | NBT50-Z24-142 | 1set | JPY: 55,600 | USD: 348.52 |
|
|
![]() |
62-3678-75 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z24-187 | NBT50-Z24-187 | 1set | JPY: 57,200 | USD: 358.55 |
|
|
![]() |
62-3678-76 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z38-175 | NBT50-Z38-175 | 1set | JPY: 70,200 | USD: 440.04 |
|
|
![]() |
62-3678-77 | Xe Tải Chở Khách NBT50-Z65-160 | NBT50-Z65-160 | 1set | JPY: 94,200 | USD: 590.49 |
|















