62-3670-13 Bên cắt mandrel NBT30-SCA12.7-60
Đặc trưng
- At 80% or more per taper, no vibration.
Thông số kỹ thuật
- H1 (mm): 17
- C (mm): 20
- G (mm): M12
- Trọng lượng (kg): 1.0
| Mã đặt hàng | 62-3670-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NBT30-SCA12.7-60 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 29,100
USD: 182.41
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-3670-13 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA12.7-60 | NBT30-SCA12.7-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-14 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA13-60 | NBT30-SCA13-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-15 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA15.875-60 | NBT30-SCA15.875-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-16 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA16-60 | NBT30-SCA16-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-17 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA22.225-60 | NBT30-SCA22.225-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-18 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA22-60 | NBT30-SCA22-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-19 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA25.4-60 | NBT30-SCA25.4-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|
|
![]() |
62-3670-20 | Bên cắt mandrel NBT30-SCA27-60 | NBT30-SCA27-60 | 1set | JPY: 29,100 | USD: 182.41 |
|









