Nikken Kosakusho Works

62-3668-13 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA47.625-75

Đặc trưng

  • Can be used as a 3-plane constraint tool in a BT 2-plane constraint principal axis.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước Arva H (mm): 38
  • Kích thước Arbor C (mm): 128,57
  • Kích thước Arva W (mm): 25,4
  • Trọng lượng (kg): 7,7
  • Kích thước L1 với Cutter (mm): 135
  • Kích thước D1 (mm) với máy cắt: 200
  • Kích thước F (mm) với máy cắt: 60
  • Phím ổ đĩa: FW 26
  •  
Mã đặt hàng 62-3668-13
Mã Model MBT50-FMA47.625-75
Giá chuẩn JPY: 36,700 USD: 230.05
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1set
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
62-3666-36 Phay trước Mandrel Loại A MBT40-FMA25.4-45 MBT40-FMA25.4-45 1set JPY: 24,300 USD: 152.32

62-3666-37 Phay trước Mandrel Loại A MBT40-FMA25.4-90 MBT40-FMA25.4-90 1set JPY: 27,370 USD: 171.57

62-3666-38 Phay trước Mandrel Loại A MBT40-FMA31.75-45 MBT40-FMA31.75-45 1set JPY: 24,300 USD: 152.32

62-3666-39 Phay trước Mandrel Loại A MBT40-FMA31.75-75 MBT40-FMA31.75-75 1set JPY: 27,370 USD: 171.57

62-3666-40 Phay trước Mandrel Loại A MBT40-FMA38.1-60 MBT40-FMA38.1-60 1set JPY: 28,580 USD: 179.15

62-3668-05 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA25.4-150 MBT50-FMA25.4-150 1set JPY: 38,910 USD: 243.90

62-3668-06 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA25.4-45 MBT50-FMA25.4-45 1set JPY: 32,100 USD: 201.22

62-3668-07 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA25.4-90 MBT50-FMA25.4-90 1set JPY: 35,100 USD: 220.02

62-3668-08 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA31.75-105 MBT50-FMA31.75-105 1set JPY: 38,910 USD: 243.90

62-3668-09 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA31.75-45 MBT50-FMA31.75-45 1set JPY: 32,100 USD: 201.22

62-3668-10 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA31.75-75 MBT50-FMA31.75-75 1set JPY: 35,100 USD: 220.02

62-3668-11 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA38.1-45 MBT50-FMA38.1-45 1set JPY: 32,100 USD: 201.22

62-3668-12 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA38.1-75 MBT50-FMA38.1-75 1set JPY: 35,100 USD: 220.02

62-3668-13 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA47.625-75 MBT50-FMA47.625-75 1set JPY: 36,700 USD: 230.05

62-3668-14 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA50.8-45 MBT50-FMA50.8-45 1set JPY: 32,100 USD: 201.22

62-3668-15 Phay trước Mandrel Loại A MBT50-FMA50.8-75 MBT50-FMA50.8-75 1set JPY: 35,100 USD: 220.02