62-3029-21 O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-36N) HOẶC NBR-90 P36-N ORNBR-90 P36-N
Đặc trưng
- JIS B 2401-1 P Series
Thông số kỹ thuật
- Cao su nitrile (NBR)
- Độ cứng: 90 độ (1 độ B)
| Mã đặt hàng | 62-3029-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ORNBR-90 P36-N | |
| Giá chuẩn |
JPY: 44
USD: 0.28
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-3028-84 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-3N) HOẶC NBR-90 P3-N ORNBR-90 P3-N | ORNBR-90 P3-N | 1piece | JPY: 15 | USD: 0.09 |
|
|
![]() |
62-3029-14 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-30N) HOẶC NBR-90 P30-N ORNBR-90 P30-N | ORNBR-90 P30-N | 1piece | JPY: 40 | USD: 0.25 |
|
|
![]() |
62-3029-15 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-31N) HOẶC NBR-90 P31-N ORNBR-90 P31-N | ORNBR-90 P31-N | 1piece | JPY: 40 | USD: 0.25 |
|
|
![]() |
62-3029-16 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-31.5N) HOẶC NBR-90 P31.5-N ORNBR-90 P31.5-N | ORNBR-90 P31.5-N | 1piece | JPY: 42 | USD: 0.26 |
|
|
![]() |
62-3029-17 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-32N) HOẶC NBR-90 P32-N ORNBR-90 P32-N | ORNBR-90 P32-N | 1piece | JPY: 42 | USD: 0.26 |
|
|
![]() |
62-3029-18 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-34N) HOẶC NBR-90 P34-N ORNBR-90 P34-N | ORNBR-90 P34-N | 1piece | JPY: 42 | USD: 0.26 |
|
|
![]() |
62-3029-19 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-35N) HOẶC NBR-90 P35-N ORNBR-90 P35-N | ORNBR-90 P35-N | 1piece | JPY: 42 | USD: 0.26 |
|
|
![]() |
62-3029-20 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-35.5N) HOẶC NBR-90 P35.5-N ORNBR-90 P35.5-N | ORNBR-90 P35.5-N | 1piece | JPY: 44 | USD: 0.28 |
|
|
![]() |
62-3029-21 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-36N) HOẶC NBR-90 P36-N ORNBR-90 P36-N | ORNBR-90 P36-N | 1piece | JPY: 44 | USD: 0.28 |
|
|
![]() |
62-3029-22 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-38N) HOẶC NBR-90 P38-N ORNBR-90 P38-N | ORNBR-90 P38-N | 1piece | JPY: 44 | USD: 0.28 |
|
|
![]() |
62-3029-23 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-39N) HOẶC NBR-90 P39-N ORNBR-90 P39-N | ORNBR-90 P39-N | 1piece | JPY: 44 | USD: 0.28 |
|
|
![]() |
62-3029-97 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-300N) HOẶC NBR-90 P300-N ORNBR-90 P300-N | ORNBR-90 P300-N | 1piece | JPY: 1,020 | USD: 6.39 |
|
|
![]() |
62-3029-98 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-315N) HOẶC NBR-90 P315-N ORNBR-90 P315-N | ORNBR-90 P315-N | 1piece | JPY: 1,020 | USD: 6.39 |
|
|
![]() |
62-3029-99 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-320N) HOẶC NBR-90 P320-N ORNBR-90 P320-N | ORNBR-90 P320-N | 1piece | JPY: 1,020 | USD: 6.39 |
|
|
![]() |
62-3030-01 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-335N) HOẶC NBR-90 P335-N ORNBR-90 P335-N | ORNBR-90 P335-N | 1piece | JPY: 1,160 | USD: 7.27 |
|
|
![]() |
62-3030-02 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-340N) HOẶC NBR-90 P340-N ORNBR-90 P340-N | ORNBR-90 P340-N | 1piece | JPY: 1,160 | USD: 7.27 |
|
|
![]() |
62-3030-03 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-355N) HOẶC NBR-90 P355-N ORNBR-90 P355-N | ORNBR-90 P355-N | 1piece | JPY: 1,350 | USD: 8.46 |
|
|
![]() |
62-3030-04 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-360N) HOẶC NBR-90 P360-N ORNBR-90 P360-N | ORNBR-90 P360-N | 1piece | JPY: 1,350 | USD: 8.46 |
|
|
![]() |
62-3030-05 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-375N) HOẶC NBR-90 P375-N ORNBR-90 P375-N | ORNBR-90 P375-N | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.22 |
|
|
![]() |
62-3030-06 | O-Ring JIS (NBR) thay thế cho phép cho (1BP-385N) HOẶC NBR-90 P385-N ORNBR-90 P385-N | ORNBR-90 P385-N | 1piece | JPY: 1,470 | USD: 9.22 |
|




















