62-2016-30 DIA TAC Mẹo DIA TCMT110304DIADX120
Thông số kỹ thuật
- Quay PCD Chèn 1 Đặc điểm kỹ thuật góc
- chèn tích cực
- Mã chứng khoán: 825 -3846
Kích thước gói:40×65×12 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-2016-30 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TCMT110304DIADX120 | |
| Mã JAN | 4543885221680 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 12,500
USD: 78.41
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-2016-25 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT080202DIADX120 | TCMT080202DIADX120 | 1piece | JPY: 12,200 | USD: 76.53 |
|
|
![]() |
62-2016-26 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT080204DIADX120 | TCMT080204DIADX120 | 1piece | JPY: 12,200 | USD: 76.53 |
|
|
![]() |
62-2016-27 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT110202DIADX120 | TCMT110202DIADX120 | 1piece | JPY: 12,500 | USD: 78.41 |
|
|
![]() |
62-2016-28 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT110204DIADX120 | TCMT110204DIADX120 | 1piece | JPY: 12,500 | USD: 78.41 |
|
|
![]() |
62-2016-29 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT110302DIADX120 | TCMT110302DIADX120 | 1piece | JPY: 12,500 | USD: 78.41 |
|
|
![]() |
62-2016-30 | DIA TAC Mẹo DIA TCMT110304DIADX120 | TCMT110304DIADX120 | 1piece | JPY: 12,500 | USD: 78.41 |
|
|
![]() |
62-2017-63 | DIA TAC Mẹo DIA TECN32ZFRDIADX140 | TECN32ZFRDIADX140 | 1piece | JPY: 25,000 | USD: 156.82 |
|
|
![]() |
62-2017-64 | DIA TAC Mẹo DIA TECN43ZFRDIADX140 | TECN43ZFRDIADX140 | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.67 |
|
|
![]() |
62-2017-65 | DIA TAC Mẹo DIA TECN43ZFRDIADX160 | TECN43ZFRDIADX160 | 1piece | JPY: 29,600 | USD: 185.67 |
|









