62-1007-91 OPP tờ 270 x 370 đồng bằng 500 tờ 6777006
Đặc trưng
- This sheet is very useful not only for western sweets such as cakes and rolls, but also for all kinds of occasions such as Japanese sweets.
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 0,02 x 270 x 370 mm
- Vật liệu: Phim OPP
- Số lượng: 500 tờ/túi bên ngoài
Kích thước gói:275×380×20 mm 940 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-1007-91 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 6777006 | |
| Mã JAN | 4901755466133 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 2,690
USD: 16.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1pack(500sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-1007-85 | Tờ OPP 60 x 90 Tờ 500 Tờ 6777000 | 6777000 | 1pack(500sheets) | JPY: 620 | USD: 3.89 |
|
|
![]() |
62-1007-86 | OPP tờ 90 x 190 đồng bằng 500 tờ 6777001 | 6777001 | 1pack(500sheets) | JPY: 730 | USD: 4.58 |
|
|
![]() |
62-1007-87 | Tờ OPP 100 x 165 Đồng bằng 500 tờ 6777002 | 6777002 | 1pack(500sheets) | JPY: 730 | USD: 4.58 |
|
|
![]() |
62-1007-88 | Tờ OPP 140 x 200 Tờ 500 Tờ 6777003 | 6777003 | 1pack(500sheets) | JPY: 990 | USD: 6.21 |
|
|
![]() |
62-1007-89 | OPP tờ 210 x 350 đồng bằng 500 tờ 6777004 | 6777004 | 1pack(500sheets) | JPY: 2,120 | USD: 13.29 |
|
|
![]() |
62-1007-90 | Tờ OPP 250 x 300 Tờ 500 Tờ 6777005 | 6777005 | 1pack(500sheets) | JPY: 2,350 | USD: 14.73 |
|
|
![]() |
62-1007-91 | OPP tờ 270 x 370 đồng bằng 500 tờ 6777006 | 6777006 | 1pack(500sheets) | JPY: 2,690 | USD: 16.86 |
|
|
![]() |
62-1007-92 | Tờ OPP 300 x 400 Tờ 500 Tờ 6777007 | 6777007 | 1pack(500sheets) | JPY: 3,220 | USD: 20.18 |
|
|
![]() |
62-1007-94 | Tờ OPP 100 x 100 Tờ 500 Tờ 6777009 | 6777009 | 1pack(500sheets) | JPY: 710 | USD: 4.45 |
|
|
![]() |
62-1007-95 | Tờ OPP 120 x 120 Tờ 500 Tờ 6777010 | 6777010 | 1pack(500sheets) | JPY: 800 | USD: 5.02 |
|
|
![]() |
62-1007-96 | Tờ OPP 135 x 135 Đồng bằng 500 tờ 6777011 | 6777011 | 1pack(500sheets) | JPY: 880 | USD: 5.52 |
|
|
![]() |
62-1007-97 | Tờ OPP 150 x 150 Tờ 500 Tờ 6777012 | 6777012 | 1pack(500sheets) | JPY: 930 | USD: 5.83 |
|
|
![]() |
62-1007-98 | OPP tờ 180 x 180 đồng bằng 500 tờ 6777013 | 6777013 | 1pack(500sheets) | JPY: 1,280 | USD: 8.02 |
|
|
![]() |
62-1007-99 | Tờ OPP 200 x 200 Tờ 500 Tờ 6777014 | 6777014 | 1pack(500sheets) | JPY: 1,390 | USD: 8.71 |
|
|
![]() |
62-1008-01 | OPP tờ 220 x 250 đồng bằng 500 tờ 6777015 | 6777015 | 1pack(500sheets) | JPY: 1,630 | USD: 10.22 |
|
|
![]() |
62-1008-02 | OPP tờ 250 x 250 đồng bằng 500 tờ 6777016 | 6777016 | 1pack(500sheets) | JPY: 2,040 | USD: 12.79 |
|
|
![]() |
62-1008-03 | Tờ OPP 300 x 300 Tờ 500 Tờ 6777017 | 6777017 | 1pack(500sheets) | JPY: 2,810 | USD: 17.61 |
|
|
![]() |
62-1007-93 | [Không còn giữ lại]Tờ OPP 400 x 600 Tờ 500 Tờ 6777008 | 6777008 | 1pack(500sheets) | JPY: 4,230 | USD: 26.52 |
-
|



















