62-0407-21 TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL25X4F
Thông số kỹ thuật
- xử lý bề mặt: Lớp phủ TIN
- Góc xoắn: 50 độ
- Mã chứng khoán: 824 - 0469 Tháng Mười Một
Kích thước gói:32×200×32 mm 650 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-0407-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TINXPMEHL25X4F | |
| Giá chuẩn |
JPY: 68,700
USD: 430.64
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-0407-08 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL10 | TINXPMEHL10 | 1piece | JPY: 14,700 | USD: 92.15 |
|
|
![]() |
62-0407-09 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL11 | TINXPMEHL11 | 1piece | JPY: 18,200 | USD: 114.09 |
|
|
![]() |
62-0407-10 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL12 | TINXPMEHL12 | 1piece | JPY: 18,200 | USD: 114.09 |
|
|
![]() |
62-0407-11 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL14 | TINXPMEHL14 | 1piece | JPY: 23,000 | USD: 144.17 |
|
|
![]() |
62-0407-12 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL15 | TINXPMEHL15 | 1piece | JPY: 25,000 | USD: 156.71 |
|
|
![]() |
62-0407-13 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL16 | TINXPMEHL16 | 1piece | JPY: 28,100 | USD: 176.14 |
|
|
![]() |
62-0407-14 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL18 | TINXPMEHL18 | 1piece | JPY: 35,700 | USD: 223.78 |
|
|
![]() |
62-0407-15 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL20 | TINXPMEHL20 | 1piece | JPY: 41,000 | USD: 257.01 |
|
|
![]() |
62-0407-16 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL22X3F | TINXPMEHL22X3F | 1piece | JPY: 51,900 | USD: 325.33 |
|
|
![]() |
62-0407-17 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL22X4F | TINXPMEHL22X4F | 1piece | JPY: 51,900 | USD: 325.33 |
|
|
![]() |
62-0407-18 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL24X3F | TINXPMEHL24X3F | 1piece | JPY: 68,700 | USD: 430.64 |
|
|
![]() |
62-0407-19 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL24X4F | TINXPMEHL24X4F | 1piece | JPY: 68,700 | USD: 430.64 |
|
|
![]() |
62-0407-20 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL25X3F | TINXPMEHL25X3F | 1piece | JPY: 68,700 | USD: 430.64 |
|
|
![]() |
62-0407-21 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL25X4F | TINXPMEHL25X4F | 1piece | JPY: 68,700 | USD: 430.64 |
|
|
![]() |
62-0407-22 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL28X3F | TINXPMEHL28X3F | 1piece | JPY: 96,800 | USD: 606.78 |
|
|
![]() |
62-0407-23 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL28X4F | TINXPMEHL28X4F | 1piece | JPY: 96,800 | USD: 606.78 |
|
|
![]() |
62-0407-24 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL30X3F | TINXPMEHL30X3F | 1piece | JPY: 107,000 | USD: 670.72 |
|
|
![]() |
62-0407-25 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL30X4F | TINXPMEHL30X4F | 1piece | JPY: 107,000 | USD: 670.72 |
|
|
![]() |
62-0407-26 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL6 | TINXPMEHL6 | 1piece | JPY: 11,300 | USD: 70.83 |
|
|
![]() |
62-0407-27 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL7 | TINXPMEHL7 | 1piece | JPY: 12,900 | USD: 80.86 |
|
|
![]() |
62-0407-28 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL8 | TINXPMEHL8 | 1piece | JPY: 12,900 | USD: 80.86 |
|
|
![]() |
62-0407-29 | TiN tráng XPM End Mill (Xoắn ốc dài) TINXPMEHL9 | TINXPMEHL9 | 1piece | JPY: 14,700 | USD: 92.15 |
|






















