62-0403-49 Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X12
Thông số kỹ thuật
- xử lý bề mặt: Lớp phủ TIN
- Chạm Lớp: Lớp RH
- Mã chứng khoán: 824 - 0122
Kích thước gói:10×125×10 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-0403-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X12 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 7,950
USD: 49.87
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-0403-47 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH5-M3X0.5X12 | TIN-LT-NRT-B-RH5-M3X0.5X12 | 1piece | JPY: 8,300 | USD: 52.06 |
|
|
![]() |
62-0403-48 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH5-M3X0.5X80 | TIN-LT-NRT-B-RH5-M3X0.5X80 | 1piece | JPY: 6,050 | USD: 37.95 |
|
|
![]() |
62-0403-49 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X12 | TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X12 | 1piece | JPY: 7,950 | USD: 49.87 |
|
|
![]() |
62-0403-50 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X80 | TIN-LT-NRT-B-RH6-M4X0.7X80 | 1piece | JPY: 5,500 | USD: 34.50 |
|
|
![]() |
62-0403-51 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH6-M5X0.8X10 | TIN-LT-NRT-B-RH6-M5X0.8X10 | 1piece | JPY: 6,490 | USD: 40.71 |
|
|
![]() |
62-0403-52 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH6-M5X0.8X15 | TIN-LT-NRT-B-RH6-M5X0.8X15 | 1piece | JPY: 10,400 | USD: 65.24 |
|
|
![]() |
62-0403-53 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M10X1X100 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M10X1X100 | 1piece | JPY: 8,300 | USD: 52.06 |
|
|
![]() |
62-0403-54 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M10X1X150 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M10X1X150 | 1piece | JPY: 13,100 | USD: 82.17 |
|
|
![]() |
62-0403-59 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M6X1X100 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M6X1X100 | 1piece | JPY: 6,280 | USD: 39.39 |
|
|
![]() |
62-0403-60 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M6X1X150 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M6X1X150 | 1piece | JPY: 9,830 | USD: 61.66 |
|
|
![]() |
62-0403-61 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M8X1X100 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M8X1X100 | 1piece | JPY: 7,700 | USD: 48.30 |
|
|
![]() |
62-0403-62 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M8X1X150 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M8X1X150 | 1piece | JPY: 12,100 | USD: 75.90 |
|
|
![]() |
62-0403-63 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH5-M3X0.5X12 | TIN-LT-NRT-P-RH5-M3X0.5X12 | 1piece | JPY: 8,300 | USD: 52.06 |
|
|
![]() |
62-0403-64 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH5-M3X0.5X80 | TIN-LT-NRT-P-RH5-M3X0.5X80 | 1piece | JPY: 6,050 | USD: 37.95 |
|
|
![]() |
62-0403-65 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH6-M4X0.7X12 | TIN-LT-NRT-P-RH6-M4X0.7X12 | 1piece | JPY: 7,950 | USD: 49.87 |
|
|
![]() |
62-0403-66 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH6-M4X0.7X80 | TIN-LT-NRT-P-RH6-M4X0.7X80 | 1piece | JPY: 5,500 | USD: 34.50 |
|
|
![]() |
62-0403-67 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH6-M5X0.8X10 | TIN-LT-NRT-P-RH6-M5X0.8X10 | 1piece | JPY: 6,490 | USD: 40.71 |
|
|
![]() |
62-0403-68 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH6-M5X0.8X15 | TIN-LT-NRT-P-RH6-M5X0.8X15 | 1piece | JPY: 10,400 | USD: 65.24 |
|
|
![]() |
62-0403-69 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M10X1X100 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M10X1X100 | 1piece | JPY: 8,300 | USD: 52.06 |
|
|
![]() |
62-0403-70 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M10X1X150 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M10X1X150 | 1piece | JPY: 13,100 | USD: 82.17 |
|
|
![]() |
62-0403-75 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M6X1X100 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M6X1X100 | 1piece | JPY: 6,280 | USD: 39.39 |
|
|
![]() |
62-0403-76 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M6X1X150 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M6X1X150 | 1piece | JPY: 9,830 | USD: 61.66 |
|
|
![]() |
62-0403-77 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M8X1X100 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M8X1X100 | 1piece | JPY: 7,700 | USD: 48.30 |
|
|
![]() |
62-0403-78 | Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M8X1X150 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M8X1X150 | 1piece | JPY: 12,100 | USD: 75.90 |
|
|
![]() |
62-0403-55 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1.5X1 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1.5X1 | 1piece | JPY: 9,675 | USD: 60.69 |
-
|
|
![]() |
62-0403-56 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1.5X2 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1.5X2 | 1piece | JPY: 10,875 | USD: 68.22 |
-
|
|
![]() |
62-0403-57 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1X150 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1X150 | 1piece | JPY: 10,650 | USD: 66.81 |
-
|
|
![]() |
62-0403-58 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1X200 | TIN-LT-NRT-B-RH7-M12X1X200 | 1piece | JPY: 11,850 | USD: 74.33 |
-
|
|
![]() |
62-0403-71 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1.5X1 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1.5X1 | 1piece | JPY: 9,675 | USD: 60.69 |
-
|
|
![]() |
62-0403-72 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1.5X2 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1.5X2 | 1piece | JPY: 10,875 | USD: 68.22 |
-
|
|
![]() |
62-0403-73 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1X150 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1X150 | 1piece | JPY: 10,650 | USD: 66.81 |
-
|
|
![]() |
62-0403-74 | [Đã ngừng]Vòi cuộn mới TiN tráng dài Shank TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1X200 | TIN-LT-NRT-P-RH7-M12X1X200 | 1piece | JPY: 11,850 | USD: 74.33 |
-
|
































