62-0366-49 Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2.5 PG - 1/16 -27 NPTF STPT2.5PG11627NPTF
Thông số kỹ thuật
- xử lý bề mặt: Không phủ
- Chạm Lớp: ANSI
- Mã chứng khoán: 823 -9424
Kích thước gói:14×79×11 mm 20 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 62-0366-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | STPT2.5PG11627NPTF | |
| Giá chuẩn |
JPY: 9,090
USD: 56.98
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-0366-49 | Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2.5 PG - 1/16 -27 NPTF STPT2.5PG11627NPTF | STPT2.5PG11627NPTF | 1piece | JPY: 9,090 | USD: 56.98 |
|
|
![]() |
62-0366-50 | Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2.5 PG - 1/4 -18 NPTF STPT2.5PG1418NPTF | STPT2.5PG1418NPTF | 1piece | JPY: 11,100 | USD: 69.58 |
|
|
![]() |
62-0366-51 | Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2.5 PG - 1/8 -27 NPTF STPT2.5PG1827NPTF | STPT2.5PG1827NPTF | 1piece | JPY: 7,820 | USD: 49.02 |
|
|
![]() |
62-0366-52 | Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2.5 PG - 3/8 -18 NPTF STPT2.5PG3818NPTF | STPT2.5PG3818NPTF | 1piece | JPY: 18,200 | USD: 114.09 |
|
|
![]() |
62-0366-53 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT -2 - PT 1 - 1/2 -11 STPT2PT11211 | STPT2PT11211 | 1piece | JPY: 96,400 | USD: 604.28 |
|
|
![]() |
62-0366-54 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT -2 - PT 1 - 1/4 -11 STPT2PT11411 | STPT2PT11411 | 1piece | JPY: 67,800 | USD: 425.00 |
|
|
![]() |
62-0366-55 | Taper Tap cho ống vít ngắn để sử dụng chung S-TPT -2 - PT 1/16 -28 STPT2PT11628 | STPT2PT11628 | 1piece | JPY: 6,020 | USD: 37.74 |
|
|
![]() |
62-0366-56 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-2-PT2-11 | S-TPT-2-PT2-11 | 1piece | JPY: 152,000 | USD: 952.80 |
|
|
![]() |
62-0366-57 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT -2 - PT 2 - 1/2 -11 STPT2PT21211 | STPT2PT21211 | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,579.64 |
|
|
![]() |
62-0366-58 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-2-PT3-11 | S-TPT-2-PT3-11 | 1piece | JPY: 394,000 | USD: 2,469.76 |
|
|
![]() |
62-0366-59 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G -1 -11 - 1/2 NPT STPTG11112NPT | STPTG11112NPT | 1piece | JPY: 74,300 | USD: 465.74 |
|
|
![]() |
62-0366-60 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 1/16 -27 NPT STPTG11627NPT | STPTG11627NPT | 1piece | JPY: 7,650 | USD: 47.95 |
|
|
![]() |
62-0366-61 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 1/2 -14 NPT STPTG1214NPT | STPTG1214NPT | 1piece | JPY: 23,700 | USD: 148.56 |
|
|
![]() |
62-0366-62 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 1/4 -18 NPT STPTG1418NPT | STPTG1418NPT | 1piece | JPY: 9,250 | USD: 57.98 |
|
|
![]() |
62-0366-63 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 1/8 -27 NPT STPTG1827NPT | STPTG1827NPT | 1piece | JPY: 6,640 | USD: 41.62 |
|
|
![]() |
62-0366-64 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 3/4 -14 NPT STPTG3414NPT | STPTG3414NPT | 1piece | JPY: 39,800 | USD: 249.48 |
|
|
![]() |
62-0366-65 | Taper Tap cho ống chung ngắn vít S-TPT-G- 3/8 -18 NPT STPTG3818NPT | STPTG3818NPT | 1piece | JPY: 15,200 | USD: 95.28 |
|

















