OSG Corporation

62-0285-21 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.5-40UNC

Thông số kỹ thuật

  • xử lý bề mặt: Không phủ
  • Chạm Lớp: Lớp OH
  • Mã chứng khoán: 822 -8798
  •  

Kích thước gói:11×63×9 mm 10 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 62-0285-21
Mã Model HT-2-OH1-NO.5-40UNC
Giá chuẩn JPY: 1,750 USD: 10.98
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
62-0284-96 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M1.4X0.3-L HT-2-OH1-M1.4X0.3-L 1piece JPY: 4,500 USD: 28.23

62-0284-97 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M1.7X0.35-L HT-2-OH1-M1.7X0.35-L 1piece JPY: 4,500 USD: 28.23

62-0284-98 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M2.3X0.25-L HT-2-OH1-M2.3X0.25-L 1piece JPY: 4,770 USD: 29.92

62-0284-99 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M2.3X0.4-L HT-2-OH1-M2.3X0.4-L 1piece JPY: 3,020 USD: 18.94

62-0285-01 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M2.6X0.45-L HT-2-OH1-M2.6X0.45-L 1piece JPY: 2,290 USD: 14.37

62-0285-02 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M2X0.25-L HT-2-OH1-M2X0.25-L 1piece JPY: 5,110 USD: 32.05

62-0285-03 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M2X0.4-L HT-2-OH1-M2X0.4-L 1piece JPY: 3,220 USD: 20.20

62-0285-04 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M3.5X0.6-L HT-2-OH1-M3.5X0.6-L 1piece JPY: 2,000 USD: 12.55

62-0285-05 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M3X0.35-L HT-2-OH1-M3X0.35-L 1piece JPY: 2,890 USD: 18.13

62-0285-06 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M3X0.5-L HT-2-OH1-M3X0.5-L 1piece JPY: 1,840 USD: 11.54

62-0285-07 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M3X0.6-L HT-2-OH1-M3X0.6-L 1piece JPY: 1,840 USD: 11.54

62-0285-08 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M4X0.5-L HT-2-OH1-M4X0.5-L 1piece JPY: 2,600 USD: 16.31

62-0285-09 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M5X0.5-L HT-2-OH1-M5X0.5-L 1piece JPY: 2,820 USD: 17.69

62-0285-10 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M6X0.5-L HT-2-OH1-M6X0.5-L 1piece JPY: 3,020 USD: 18.94

62-0285-11 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-M8X0.5-L HT-2-OH1-M8X0.5-L 1piece JPY: 4,590 USD: 28.79

62-0285-12 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.0-80UNF HT-2-OH1-NO.0-80UNF 1piece JPY: 4,160 USD: 26.10

62-0285-13 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.1-64UNC HT-2-OH1-NO.1-64UNC 1piece JPY: 3,630 USD: 22.77

62-0285-14 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.1-72UNF HT-2-OH1-NO.1-72UNF 1piece JPY: 3,630 USD: 22.77

62-0285-15 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.2-56UNC HT-2-OH1-NO.2-56UNC 1piece JPY: 2,630 USD: 16.50

62-0285-16 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.2-64UNF HT-2-OH1-NO.2-64UNF 1piece JPY: 2,630 USD: 16.50

62-0285-17 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.3-48UNC HT-2-OH1-NO.3-48UNC 1piece JPY: 2,260 USD: 14.18

62-0285-18 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.3-56UNF HT-2-OH1-NO.3-56UNF 1piece JPY: 2,260 USD: 14.18

62-0285-19 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.4-40UNC HT-2-OH1-NO.4-40UNC 1piece JPY: 1,830 USD: 11.48

62-0285-20 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.4-48UNF HT-2-OH1-NO.4-48UNF 1piece JPY: 1,830 USD: 11.48

62-0285-21 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.5-40UNC HT-2-OH1-NO.5-40UNC 1piece JPY: 1,750 USD: 10.98

62-0285-22 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.5-44UNF HT-2-OH1-NO.5-44UNF 1piece JPY: 1,750 USD: 10.98

62-0285-23 Vòi Tay, Tướng Quân HT-2-OH1-NO.6-40UNF HT-2-OH1-NO.6-40UNF 1piece JPY: 1,740 USD: 10.92