61-9967-39 [Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 8 4 chiếc ID151No.2363
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Kích cỡ: 3 x 8
- Số lượng: 4 chiếc
| Mã đặt hàng | 61-9967-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ID151No.2363 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 157
USD: 0.99
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(4pieces) | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Length |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9967-39 | [Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 8 4 chiếc ID151No.2363 | ID151No.2363 | 8mm | 1bag(4pieces) | JPY: 157 | USD: 0.99 |
-
|
|
![]() |
61-9967-40 | [Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 10 4 chiếc ID151No.2364 | ID151No.2364 | 10mm | 1bag(4pieces) | JPY: 157 | USD: 0.99 |
-
|
|
![]() |
61-9967-41 | [Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 12 4 chiếc ID151No.2365 | ID151No.2365 | 12mm | 1bag(4pieces) | JPY: 176 | USD: 1.10 |
-
|
|
![]() |
61-9967-42 | [Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 20 4 chiếc ID151No.2366 | ID151No.2366 | 20mm | 1bag(4pieces) | JPY: 176 | USD: 1.10 |
-
|
![[Đã ngừng]Nút Pin CS (Hex Lõm, có Pin) Thép không gỉ Kích thước 3 x 8 4 chiếc ID151No.2363](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9967/39/61996739.jpg?v=20b7a9b3a86579044240c5e94ccf1e485bab9e13)



