61-9950-13 Khay lưu trữ mẫu (1 tờ) 210 x 297 x 25mm 1 x 10 hình vuông T-004-10
Đặc trưng
- APET tray for sample storage.
- With transparent lid and sleeve case for storage.
- It has a uniform external size of A13 and is easy to store on a bookshelf, etc.
- APET (Amorphous Polyethylene Terephthalate) is a molded grade of PET and has transparency and consistency.
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ:
- Khay kích thước bên ngoài: Dọc 210 x ngang 297 x cao 25mm
- Hình dạng (số bình phương): 1 x 10 kích thước đáy vuông: Dưới cùng dọc 195 x dưới cùng ngang 15 x chiều cao 25
- Vật liệu: A-PET (polyethylene terephthalate vô định hình)
- Màu: Trong suốt
- Số lượng: 1 tờ
Kích thước gói:210×297×25 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9950-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | T-004-10 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,450
USD: 9.09
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9950-13 | Khay lưu trữ mẫu (1 tờ) 210 x 297 x 25mm 1 x 10 hình vuông T-004-10 | T-004-10 | 1sheet | JPY: 1,450 | USD: 9.09 |
|
|
![]() |
61-9950-14 | Khay lưu trữ mẫu (3 tờ) 210 x 297 x 25 mm 1 x 10 Hình vuông T-004-10 | T-004-10 | 1set(3sheets) | JPY: 2,700 | USD: 16.93 |
|
|
![]() |
61-9950-15 | Khay lưu trữ mẫu (5 tờ) 210 x 297 x 25 mm 1 x 10 Hình vuông T-004-10 | T-004-10 | 1set(5sheets) | JPY: 4,000 | USD: 25.07 |
|






