61-9820-13 [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1000mm CSE-10RSU
Đặc trưng
- Box: Thickness: 3 mm (Bottom: 2.5 mm), Material: Polystyrene GP Type, w/Name Card on Front
- The box has a stopper on the rear end to prevent it from falling out.
- Box Dimensions: W250 x D400 x H105mm
- Equal Load Capacity (per Box): 20 kg
- Set Contents (Accessory): HK-245T: 10 pieces
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 560 mm x 450 mm x 1000 mm
- Cân nặng: 24 kg
- Vật liệu: SUS 430: Kết thúc BA (Bài đăng: Thép (kết thúc mạ niken kép)
- Caster: 75 φ Cao su bánh xe thép phù hợp
- *Chi phí vận chuyển, vận chuyển, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:560×450×1000 mm 24 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9820-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSE-10RSU | |
| Mã JAN | 4549347604923 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 103,300
USD: 642.73
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9820-07 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 560 × 300 × 850mm CSD-46RSU | CSD-46RSU | 1unit | JPY: 78,100 | USD: 485.94 |
-
|
|
![]() |
61-9820-08 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 560 × 300 × 850mm CSD-16RSU | CSD-16RSU | 1unit | JPY: 85,700 | USD: 533.23 |
-
|
|
![]() |
61-9820-09 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 560 × 450 × 850mm CSC-8RSU | CSC-8RSU | 1unit | JPY: 86,800 | USD: 540.07 |
-
|
|
![]() |
61-9820-10 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 560 × 450 × 850mm CSC-84RSU | CSC-84RSU | 1unit | JPY: 92,400 | USD: 574.91 |
-
|
|
![]() |
61-9820-11 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 300 × 1000mm CSA-10RSU | CSA-10RSU | 1unit | JPY: 89,400 | USD: 556.25 |
-
|
|
![]() |
61-9820-12 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 300 × 1000mm CSA-86RSU | CSA-86RSU | 1unit | JPY: 94,600 | USD: 588.60 |
-
|
|
![]() |
61-9820-13 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1000mm CSE-10RSU | CSE-10RSU | 1unit | JPY: 103,300 | USD: 642.73 |
-
|
|
![]() |
61-9820-14 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1000mm CSE-86RSU | CSE-86RSU | 1unit | JPY: 108,900 | USD: 677.58 |
-
|
|
![]() |
61-9820-15 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1150mm CSB-12RSU | CSB-12RSU | 1unit | JPY: 115,200 | USD: 716.78 |
-
|
|
![]() |
61-9820-16 | [Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1150mm CSB-88RSU | CSB-88RSU | 1unit | JPY: 120,800 | USD: 751.62 |
-
|
|
![]() |
61-9820-17 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 820 × 450 × 1000mm CSG-15RSU | CSG-15RSU | 1unit | JPY: 130,400 | USD: 811.35 |
-
|
|
![]() |
61-9820-18 | [Đã ngừng]CS wagon với hộp rõ ràng 820 × 450 × 1000mm CSG-129RSU | CSG-129RSU | 1unit | JPY: 138,800 | USD: 863.61 |
-
|
![[Đã ngừng]Toa xe CS với hộp rõ ràng 560 × 450 × 1000mm CSE-10RSU](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9820/13/61982013.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











