61-9817-21 [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 880mm CSSA-758SS
Đặc trưng
- "Built-in butt type"
- Shelf plate can be changed to a flat or flat type
- Set contents (accessories): Straight forward stability bracket with 2 pieces
- Patent registration: Patent pending
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 750 mm x 500 mm x 880 mm
- Cân nặng: 23 kg
- Vật liệu: SUS 304: Kết thúc BA
- Caster: 100 φ Nylon urethane xe SUS 304 phụ kiện kim loại
- *Chi phí vận chuyển, vận chuyển, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:750×500×880 mm 23 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9817-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSSA-758SS | |
| Mã JAN | 4549347608297 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 110,500
USD: 687.53
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9817-16 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 600mm CSSA-606SS | CSSA-606SS |
|
1unit | JPY: 73,300 | USD: 456.07 |
-
|
![]() |
61-9817-17 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 740mm CSSA-607SS | CSSA-607SS |
|
1unit | JPY: 75,800 | USD: 471.63 |
-
|
![]() |
61-9817-18 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 880mm CSSA-608SS | CSSA-608SS |
|
1unit | JPY: 93,700 | USD: 583.00 |
-
|
![]() |
61-9817-19 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 600mm CSSA-756SS | CSSA-756SS |
|
1unit | JPY: 85,200 | USD: 530.11 |
-
|
![]() |
61-9817-20 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 740mm CSSA-757SS | CSSA-757SS |
|
1unit | JPY: 87,700 | USD: 545.67 |
-
|
![]() |
61-9817-21 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 880mm CSSA-758SS | CSSA-758SS |
|
1unit | JPY: 110,500 | USD: 687.53 |
-
|
![]() |
61-9817-22 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 600mm CSSA-606SU4 | CSSA-606SU4 |
|
1unit | JPY: 51,400 | USD: 319.81 |
-
|
![]() |
61-9817-23 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 740mm CSSA-607SU4 | CSSA-607SU4 |
|
1unit | JPY: 53,100 | USD: 330.39 |
-
|
![]() |
61-9817-24 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 600 × 400 × 880mm CSSA-608SU4 | CSSA-608SU4 |
|
1unit | JPY: 65,900 | USD: 410.03 |
-
|
![]() |
61-9817-25 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 600mm CSSA-756SU4 | CSSA-756SU4 |
|
1unit | JPY: 58,300 | USD: 362.74 |
-
|
![]() |
61-9817-26 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 740mm CSSA-757SU4 | CSSA-757SU4 |
|
1unit | JPY: 60,100 | USD: 373.94 |
-
|
![]() |
61-9817-27 | [Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 880mm CSSA-758SU4 | CSSA-758SU4 |
|
1unit | JPY: 76,400 | USD: 475.36 |
-
|
![[Đã ngừng]Không gỉ mới CS Super Wagon 750 × 500 × 880mm CSSA-758SS](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9817/21/61981721.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











