61-9815-21 Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1500mm CSPRA-2323I
Đặc trưng
- Seismic fixing metal fittings are available (optional purchase required)
- Equal load capacity (per shelf): 750 kg
- Shelf boards can be stepped at 50 mm pitch.
- Utility Model Registration: No. 2022234
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 1800 mm x 600 mm x 1500 mm
- Số cột: 3
- màu: ngà
- Cân nặng: 49 kg
- Điều chỉnh: Đường kính vít nhựa: M 12 P = 1,75
Kích thước gói:1800×600×1500 mm 49 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9815-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSPRA-2323I | |
| Mã JAN | 4549347553498 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 81,700
USD: 512.48
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9814-91 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1200mm CSPRA-1113I | CSPRA-1113I |
|
1unit | JPY: 52,000 | USD: 326.18 |
|
![]() |
61-9814-92 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1200mm CSPRA-1123I | CSPRA-1123I |
|
1unit | JPY: 55,800 | USD: 350.02 |
|
![]() |
61-9814-93 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1200mm CSPRA-1114I | CSPRA-1114I |
|
1unit | JPY: 63,700 | USD: 399.57 |
|
![]() |
61-9814-94 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1200mm CSPRA-1124I | CSPRA-1124I |
|
1unit | JPY: 69,200 | USD: 434.07 |
|
![]() |
61-9814-95 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1500mm CSPRA-2113I | CSPRA-2113I |
|
1unit | JPY: 63,700 | USD: 399.57 |
|
![]() |
61-9814-96 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1500mm CSPRA-2123I | CSPRA-2123I |
|
1unit | JPY: 67,600 | USD: 424.04 |
|
![]() |
61-9814-97 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1500mm CSPRA-2114I | CSPRA-2114I |
|
1unit | JPY: 75,500 | USD: 473.59 |
|
![]() |
61-9814-98 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1500mm CSPRA-2124I | CSPRA-2124I |
|
1unit | JPY: 81,000 | USD: 508.09 |
|
![]() |
61-9814-99 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1800mm CSPRA-3114I | CSPRA-3114I |
|
1unit | JPY: 73,500 | USD: 461.05 |
|
![]() |
61-9815-01 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1800mm CSPRA-3124I | CSPRA-3124I |
|
1unit | JPY: 78,600 | USD: 493.04 |
|
![]() |
61-9815-02 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 450 × 1800mm CSPRA-3115I | CSPRA-3115I |
|
1unit | JPY: 91,100 | USD: 571.45 |
|
![]() |
61-9815-03 | Giá đỡ ngọc trai CS 1200 × 600 × 1800mm CSPRA-3125I | CSPRA-3125I |
|
1unit | JPY: 92,000 | USD: 577.09 |
|
![]() |
61-9815-04 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1200mm CSPRA-1213I | CSPRA-1213I |
|
1unit | JPY: 56,300 | USD: 353.16 |
|
![]() |
61-9815-05 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1200mm CSPRA-1223I | CSPRA-1223I |
|
1unit | JPY: 63,700 | USD: 399.57 |
|
![]() |
61-9815-06 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1200mm CSPRA-1214I | CSPRA-1214I |
|
1unit | JPY: 71,000 | USD: 445.36 |
|
![]() |
61-9815-07 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1200mm CSPRA-1224I | CSPRA-1224I |
|
1unit | JPY: 80,000 | USD: 501.82 |
|
![]() |
61-9815-08 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1500mm CSPRA-2213I | CSPRA-2213I |
|
1unit | JPY: 68,100 | USD: 427.17 |
|
![]() |
61-9815-09 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1500mm CSPRA-2223I | CSPRA-2223I |
|
1unit | JPY: 75,700 | USD: 474.85 |
|
![]() |
61-9815-10 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1500mm CSPRA-2214I | CSPRA-2214I |
|
1unit | JPY: 82,700 | USD: 518.76 |
|
![]() |
61-9815-11 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1500mm CSPRA-2224I | CSPRA-2224I |
|
1unit | JPY: 91,900 | USD: 576.47 |
|
![]() |
61-9815-12 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1800mm CSPRA-3214I | CSPRA-3214I |
|
1unit | JPY: 79,300 | USD: 497.43 |
|
![]() |
61-9815-13 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1800mm CSPRA-3224I | CSPRA-3224I |
|
1unit | JPY: 89,200 | USD: 559.53 |
|
![]() |
61-9815-14 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 450 × 1800mm CSPRA-3215I | CSPRA-3215I |
|
1unit | JPY: 94,000 | USD: 589.64 |
|
![]() |
61-9815-15 | Giá đỡ ngọc trai CS 1500 × 600 × 1800mm CSPRA-3225I | CSPRA-3225I |
|
1unit | JPY: 105,500 | USD: 661.77 |
|
![]() |
61-9815-16 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1200mm CSPRA-1313I | CSPRA-1313I |
|
1unit | JPY: 59,800 | USD: 375.11 |
|
![]() |
61-9815-17 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1200mm CSPRA-1323I | CSPRA-1323I |
|
1unit | JPY: 69,300 | USD: 434.70 |
|
![]() |
61-9815-18 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1200mm CSPRA-1314I | CSPRA-1314I |
|
1unit | JPY: 76,700 | USD: 481.12 |
|
![]() |
61-9815-19 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1200mm CSPRA-1324I | CSPRA-1324I |
|
1unit | JPY: 88,500 | USD: 555.14 |
|
![]() |
61-9815-20 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1500mm CSPRA-2313I | CSPRA-2313I |
|
1unit | JPY: 71,800 | USD: 450.38 |
|
![]() |
61-9815-21 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1500mm CSPRA-2323I | CSPRA-2323I |
|
1unit | JPY: 81,700 | USD: 512.48 |
|
![]() |
61-9815-22 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1500mm CSPRA-2314I | CSPRA-2314I |
|
1unit | JPY: 88,800 | USD: 557.02 |
|
![]() |
61-9815-23 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1500mm CSPRA-2324I | CSPRA-2324I |
|
1unit | JPY: 100,900 | USD: 632.92 |
|
![]() |
61-9815-24 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1800mm CSPRA-3314I | CSPRA-3314I |
|
1unit | JPY: 84,000 | USD: 526.91 |
|
![]() |
61-9815-25 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1800mm CSPRA-3324I | CSPRA-3324I |
|
1unit | JPY: 96,700 | USD: 606.57 |
|
![]() |
61-9815-26 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 450 × 1800mm CSPRA-3315I | CSPRA-3315I |
|
1unit | JPY: 100,900 | USD: 632.92 |
|
![]() |
61-9815-27 | Giá đỡ ngọc trai CS 1800 × 600 × 1800mm CSPRA-3325I | CSPRA-3325I |
|
1unit | JPY: 115,900 | USD: 727.01 |
|




































