61-9783-49 [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3314RNUI
Đặc trưng
- Double Taper Finish (Can be used for Dish Type or Flat Type)
- Shelf Plate Can Be Stepped at 50 mm Pitch
- Straight Stable Metal Fittings as Standard
- Optional Floor Stoppers Available.
- Support: φ25.4 mm
- Set Contents (Accessories): Straight Stable Metal Fittings x 2 x Utility Model Registration: No. 2022234
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 1800 x 450 x 1923 mm
- Số bậc: 4
- Màu: Trắng ngà
- Khối lượng: 71 kg
- Caster: Xe tải Urethane 100 phi
- Mã: 28435
| Mã đặt hàng | 61-9783-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSPRA-3314RNUI | |
| Mã JAN | 4549347218564 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 77,790
USD: 487.62
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9783-02 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1200 × 600 × 1923mm CSPRA-3124RI | CSPRA-3124RI |
|
1unit | JPY: 90,200 | USD: 565.41 |
|
![]() |
61-9783-03 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1200 × 600 × 1923mm CSPRA-3124RNUI | CSPRA-3124RNUI |
|
1unit | JPY: 93,700 | USD: 587.35 |
|
![]() |
61-9783-06 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1200 × 600 × 1923mm CSPRA-3125RI | CSPRA-3125RI |
|
1unit | JPY: 103,600 | USD: 649.41 |
|
![]() |
61-9783-07 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1200 × 600 × 1923mm CSPRA-3125RNUI | CSPRA-3125RNUI |
|
1unit | JPY: 107,200 | USD: 671.97 |
|
![]() |
61-9783-26 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1500 × 600 × 1923mm CSPRA-3224RI | CSPRA-3224RI |
|
1unit | JPY: 101,100 | USD: 633.74 |
|
![]() |
61-9783-27 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1500 × 600 × 1923mm CSPRA-3224RNUI | CSPRA-3224RNUI |
|
1unit | JPY: 104,600 | USD: 655.68 |
|
![]() |
61-9783-30 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1500 × 600 × 1923mm CSPRA-3225RI | CSPRA-3225RI |
|
1unit | JPY: 117,300 | USD: 735.29 |
|
![]() |
61-9783-31 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1500 × 600 × 1923mm CSPRA-3225RNUI | CSPRA-3225RNUI |
|
1unit | JPY: 120,800 | USD: 757.22 |
|
![]() |
61-9783-50 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1800 × 600 × 1923mm CSPRA-3324RI | CSPRA-3324RI |
|
1unit | JPY: 108,700 | USD: 681.38 |
|
![]() |
61-9783-51 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1800 × 600 × 1923mm CSPRA-3324RNUI | CSPRA-3324RNUI |
|
1unit | JPY: 112,200 | USD: 703.32 |
|
![]() |
61-9783-54 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1800 × 600 × 1923mm CSPRA-3325RI | CSPRA-3325RI |
|
1unit | JPY: 127,900 | USD: 801.73 |
|
![]() |
61-9783-55 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1923 mm 1800 × 600 × 1923mm CSPRA-3325RNUI | CSPRA-3325RNUI |
|
1unit | JPY: 131,400 | USD: 823.67 |
|
![]() |
61-9782-99 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3114RI | CSPRA-3114RI |
|
1unit | JPY: 59,640 | USD: 373.85 |
-
|
![]() |
61-9783-01 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3114RNUI | CSPRA-3114RNUI |
|
1unit | JPY: 63,440 | USD: 397.67 |
-
|
![]() |
61-9783-04 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3115RI | CSPRA-3115RI |
|
1unit | JPY: 67,570 | USD: 423.56 |
-
|
![]() |
61-9783-05 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3115RNUI | CSPRA-3115RNUI |
|
1unit | JPY: 71,370 | USD: 447.38 |
-
|
![]() |
61-9783-24 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3214RI | CSPRA-3214RI |
|
1unit | JPY: 67,790 | USD: 424.94 |
-
|
![]() |
61-9783-25 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3214RNUI | CSPRA-3214RNUI |
|
1unit | JPY: 71,590 | USD: 448.76 |
-
|
![]() |
61-9783-28 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3215RI | CSPRA-3215RI |
|
1unit | JPY: 77,760 | USD: 487.43 |
-
|
![]() |
61-9783-29 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3215RNUI | CSPRA-3215RNUI |
|
1unit | JPY: 81,560 | USD: 511.25 |
-
|
![]() |
61-9783-48 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3314RI | CSPRA-3314RI |
|
1unit | JPY: 73,990 | USD: 463.80 |
-
|
![]() |
61-9783-49 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3314RNUI | CSPRA-3314RNUI |
|
1unit | JPY: 77,790 | USD: 487.62 |
-
|
![]() |
61-9783-52 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3315RI | CSPRA-3315RI |
|
1unit | JPY: 85,510 | USD: 536.01 |
-
|
![]() |
61-9783-53 | [Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3315RNUI | CSPRA-3315RNUI |
|
1unit | JPY: 89,310 | USD: 559.83 |
-
|
![[Đã ngừng]CS Trân Xe H 1923 mm CSPRA-3314RNUI](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9783/49/61978348.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)























