61-9783-21 CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1500 × 450 × 1623mm CSPRA-2214RNUI
Đặc trưng
- Double Taper Finish (Can be used for Dish Type or Flat Type)
- Shelf Plate Can Be Stepped at 50 mm Pitch
- Straight Stable Metal Fittings as Standard
- Optional Floor Stoppers Available.
- Support: φ25.4 mm
- Set Contents (Accessories): Straight Stable Metal Fittings x 2 x Utility Model Registration: No. 2022234
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 1500 mm x 450 mm x 1623 mm
- Số cột: 4
- màu: ngà
- Cân nặng: 60 kg
- Caster: 100 mm nylon urethane xe
Kích thước gói:1500×450×1623 mm 60 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9783-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSPRA-2214RNUI | |
| Mã JAN | 4549347218281 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 94,100
USD: 585.49
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9782-95 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1200 × 450 × 1623mm CSPRA-2114RI | CSPRA-2114RI |
|
1unit | JPY: 84,700 | USD: 527.00 |
|
![]() |
61-9782-96 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1200 × 450 × 1623mm CSPRA-2114RNUI | CSPRA-2114RNUI |
|
1unit | JPY: 88,200 | USD: 548.78 |
|
![]() |
61-9782-97 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1200 × 600 × 1623mm CSPRA-2124RI | CSPRA-2124RI |
|
1unit | JPY: 89,900 | USD: 559.36 |
|
![]() |
61-9782-98 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1200 × 600 × 1623mm CSPRA-2124RNUI | CSPRA-2124RNUI |
|
1unit | JPY: 93,400 | USD: 581.14 |
|
![]() |
61-9783-20 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1500 × 450 × 1623mm CSPRA-2214RI | CSPRA-2214RI |
|
1unit | JPY: 90,600 | USD: 563.71 |
|
![]() |
61-9783-21 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1500 × 450 × 1623mm CSPRA-2214RNUI | CSPRA-2214RNUI |
|
1unit | JPY: 94,100 | USD: 585.49 |
|
![]() |
61-9783-22 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1500 × 600 × 1623mm CSPRA-2224RI | CSPRA-2224RI |
|
1unit | JPY: 100,700 | USD: 626.56 |
|
![]() |
61-9783-23 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1500 × 600 × 1623mm CSPRA-2224RNUI | CSPRA-2224RNUI |
|
1unit | JPY: 104,300 | USD: 648.96 |
|
![]() |
61-9783-44 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1800 × 450 × 1623mm CSPRA-2314RI | CSPRA-2314RI |
|
1unit | JPY: 95,200 | USD: 592.33 |
|
![]() |
61-9783-45 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1800 × 450 × 1623mm CSPRA-2314RNUI | CSPRA-2314RNUI |
|
1unit | JPY: 98,800 | USD: 614.73 |
|
![]() |
61-9783-46 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1800 × 600 × 1623mm CSPRA-2324RI | CSPRA-2324RI |
|
1unit | JPY: 108,400 | USD: 674.47 |
|
![]() |
61-9783-47 | CS ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm 1800 × 600 × 1623mm CSPRA-2324RNUI | CSPRA-2324RNUI |
|
1unit | JPY: 111,900 | USD: 696.24 |
|
![]() |
61-9782-91 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2113RI | CSPRA-2113RI |
|
1unit | JPY: 45,930 | USD: 285.78 |
-
|
![]() |
61-9782-92 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2113RNUI | CSPRA-2113RNUI |
|
1unit | JPY: 49,730 | USD: 309.42 |
-
|
![]() |
61-9782-93 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2123RI | CSPRA-2123RI |
|
1unit | JPY: 48,940 | USD: 304.51 |
-
|
![]() |
61-9782-94 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2123RNUI | CSPRA-2123RNUI |
|
1unit | JPY: 52,740 | USD: 328.15 |
-
|
![]() |
61-9783-16 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2213RI | CSPRA-2213RI |
|
1unit | JPY: 52,040 | USD: 323.79 |
-
|
![]() |
61-9783-17 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2213RNUI | CSPRA-2213RNUI |
|
1unit | JPY: 55,840 | USD: 347.44 |
-
|
![]() |
61-9783-18 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2223RI | CSPRA-2223RI |
|
1unit | JPY: 54,500 | USD: 339.10 |
-
|
![]() |
61-9783-19 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2223RNUI | CSPRA-2223RNUI |
|
1unit | JPY: 58,300 | USD: 362.74 |
-
|
![]() |
61-9783-40 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2313RI | CSPRA-2313RI |
|
1unit | JPY: 56,690 | USD: 352.73 |
-
|
![]() |
61-9783-41 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2313RNUI | CSPRA-2313RNUI |
|
1unit | JPY: 60,490 | USD: 376.37 |
-
|
![]() |
61-9783-42 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2323RI | CSPRA-2323RI |
|
1unit | JPY: 59,250 | USD: 368.65 |
-
|
![]() |
61-9783-43 | [Đã ngừng]CS Ngọc trai Rack Wagon H 1623 mm CSPRA-2323RNUI | CSPRA-2323RNUI |
|
1unit | JPY: 63,040 | USD: 392.24 |
-
|
























