61-9782-21 [Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 600 × 400 × 880mm CSPA-608A
Đặc trưng
- Double tapering
- Latch mechanism
- Middle shelf: 50 mm pitch can be changed
- Optional divider plate is also available.
- Support: φ25.4 mm Steel
- Set Contents (Accessories): Straight Stable Metal Fittings x 2 x Utility Model Registration: No. 2022234
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 600 mm x 400 mm x 880 mm
- Màu: Lục Sakae
- Cân nặng: 22 kg
- Caster: Bánh xe cao su 100 mm
- *Chi phí vận chuyển, vận chuyển, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:600×400×880 mm 22 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9782-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSPA-608A | |
| Mã JAN | 4549347222936 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 49,130
USD: 307.97
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9782-21 | [Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 600 × 400 × 880mm CSPA-608A | CSPA-608A |
|
1unit | JPY: 49,130 | USD: 307.97 |
-
|
![]() |
61-9782-22 | [Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 600 × 400 × 880mm CSPA-608AI | CSPA-608AI |
|
1unit | JPY: 49,130 | USD: 307.97 |
-
|
![]() |
61-9782-23 | [Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 750 × 500 × 880mm CSPA-758A | CSPA-758A |
|
1unit | JPY: 57,000 | USD: 357.30 |
-
|
![]() |
61-9782-24 | [Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 750 × 500 × 880mm CSPA-758AI | CSPA-758AI |
|
1unit | JPY: 57,000 | USD: 357.30 |
-
|
![[Đã ngừng]Mới CS Pearl Wagon Loại tấm phẳng với ngăn kéo trên 600 × 400 × 880mm CSPA-608A](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9782/21/61978221.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



