61-9780-21 [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758CJNU
Đặc trưng
- Sakae's Unique Robust Structure "Butt Built-In System"
- Shelf Plate Can Be Changed to Dish Type or Flat Type
- Patent Registration: Patent Pending
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 750 mm x 500 mm x 880 mm
- Màu: Lục Sakae
- Cân nặng: 33 kg
- Caster: 75 φ Xe urethane nylon (ổ đĩa bốn bánh)
- *Chi phí vận chuyển, vận chuyển, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:750×500×880 mm 33 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9780-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSWA-758CJNU | |
| Mã JAN | 4549347221137 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 77,900
USD: 488.31
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9780-18 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758C | CSWA-758C |
|
1unit | JPY: 75,100 | USD: 470.76 |
-
|
![]() |
61-9780-19 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758CJ | CSWA-758CJ |
|
1unit | JPY: 75,800 | USD: 475.15 |
-
|
![]() |
61-9780-20 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758CNU | CSWA-758CNU |
|
1unit | JPY: 77,300 | USD: 484.55 |
-
|
![]() |
61-9780-21 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758CJNU | CSWA-758CJNU |
|
1unit | JPY: 77,900 | USD: 488.31 |
-
|
![[Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 750 × 500 × 880mm CSWA-758CJNU](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9780/21/61978014.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)




