61-9780-13 [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608CJNU
Đặc trưng
- Sakae's Unique Robust Structure "Butt Built-In System"
- Shelf Plate Can Be Changed to Dish Type or Flat Type
- Patent Registration: Patent Pending
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 600 mm x 400 mm x 880 mm
- Màu: Lục Sakae
- Cân nặng: 26 kg
- Caster: 75 φ Xe urethane nylon (ổ đĩa bốn bánh)
- *Chi phí vận chuyển, vận chuyển, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:600×400×880 mm 26 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9780-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSWA-608CJNU | |
| Mã JAN | 4549347220635 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 63,800
USD: 399.93
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9780-10 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608C | CSWA-608C |
|
1unit | JPY: 61,400 | USD: 384.88 |
-
|
![]() |
61-9780-11 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608CJ | CSWA-608CJ |
|
1unit | JPY: 62,100 | USD: 389.27 |
-
|
![]() |
61-9780-12 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608CNU | CSWA-608CNU |
|
1unit | JPY: 63,200 | USD: 396.16 |
-
|
![]() |
61-9780-13 | [Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608CJNU | CSWA-608CJNU |
|
1unit | JPY: 63,800 | USD: 399.93 |
-
|
![[Đã ngừng]Mới CS Super Wagon với 1 giai đoạn ngăn kéo 600 × 400 × 880mm CSWA-608CJNU](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9780/13/61977987.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)




