61-9754-13 Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 600 × 25mm KT-1860STC
Đặc trưng
- Pitch with Top Plate: 1400 x 430 mm
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 1800 mm x 600 mm x 25 mm
- Màu: Lục Sakae
- Vật liệu: Thép
- Màu áo: Lục Sakae
Kích thước gói:1800×600×25 mm [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9754-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KT-1860STC | |
| Mã JAN | 4549347120317 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 38,420
USD: 240.83
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9754-08 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 900 × 600 × 25mm KT-9060STC | KT-9060STC | 1sheet | JPY: 25,680 | USD: 160.97 |
|
|
![]() |
61-9754-09 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 900 × 750 × 25mm KT-9075STC | KT-9075STC | 1sheet | JPY: 29,250 | USD: 183.35 |
|
|
![]() |
61-9754-10 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1200 × 600 × 25mm KT-1260STC | KT-1260STC | 1sheet | JPY: 29,460 | USD: 184.67 |
|
|
![]() |
61-9754-11 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1200 × 750 × 25mm KT-1275STC | KT-1275STC | 1sheet | JPY: 39,070 | USD: 244.91 |
|
|
![]() |
61-9754-12 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1500 × 750 × 25mm KT-1575STC | KT-1575STC | 1sheet | JPY: 42,180 | USD: 264.40 |
|
|
![]() |
61-9754-13 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 600 × 25mm KT-1860STC | KT-1860STC | 1sheet | JPY: 38,420 | USD: 240.83 |
|
|
![]() |
61-9754-14 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 750 × 25mm KT-1875STC | KT-1875STC | 1sheet | JPY: 50,500 | USD: 316.56 |
|
|
![]() |
61-9754-15 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 900 × 25mm KT-1890STC | KT-1890STC | 1sheet | JPY: 51,700 | USD: 324.08 |
|
|
![]() |
61-9754-16 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 900 × 600 × 25mm KT-9060STCI | KT-9060STCI | 1sheet | JPY: 25,680 | USD: 160.97 |
|
|
![]() |
61-9754-17 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 900 × 750 × 25mm KT-9075STCI | KT-9075STCI | 1sheet | JPY: 29,250 | USD: 183.35 |
|
|
![]() |
61-9754-18 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1200 × 600 × 25mm KT-1260STCI | KT-1260STCI | 1sheet | JPY: 29,460 | USD: 184.67 |
|
|
![]() |
61-9754-19 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1200 × 750 × 25mm KT-1275STCI | KT-1275STCI | 1sheet | JPY: 39,070 | USD: 244.91 |
|
|
![]() |
61-9754-20 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1500 × 750 × 25mm KT-1575STCI | KT-1575STCI | 1sheet | JPY: 42,180 | USD: 264.40 |
|
|
![]() |
61-9754-21 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 600 × 25mm KT-1860STCI | KT-1860STCI | 1sheet | JPY: 38,420 | USD: 240.83 |
|
|
![]() |
61-9754-22 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 750 × 25mm KT-1875STCI | KT-1875STCI | 1sheet | JPY: 50,500 | USD: 316.56 |
|
|
![]() |
61-9754-23 | Trọng lượng trung bình Thép tấm trên cùng 25t 1800 × 900 × 25mm KT-1890STCI | KT-1890STCI | 1sheet | JPY: 51,700 | USD: 324.08 |
|

















