61-9751-13 [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758JW
Đặc trưng
- Sakae's Unique Robust Structure "Built-in Butting System"
- Shelf Plate Can Be Modified Dish Type or Flat Type
- Support: 42.5 mm
- Shelf Plate Height: 50 mm
- Patent Registration: Patent Pending
Thông số kỹ thuật
- Kích cỡ: 750 mm x 500 mm x 880 mm
- Màu: Trắng
- Cân nặng: 23 kg
- Caster: bánh xe cao su đường kính 75 mm (ổ đĩa bốn bánh)
- *Chi phí vận chuyển, thực hiện, lắp đặt và lắp ráp được yêu cầu riêng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Kích thước gói:750×500×880 mm 23 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9751-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | CSWA-758JW | |
| Mã JAN | 4549347219899 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 40,390
USD: 253.18
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9750-91 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 600mm CSWA-606W | CSWA-606W |
|
1unit | JPY: 26,610 | USD: 166.80 |
-
|
![]() |
61-9750-92 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 600mm CSWA-606JW | CSWA-606JW |
|
1unit | JPY: 27,250 | USD: 170.81 |
-
|
![]() |
61-9750-93 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 600mm CSWA-606NUW | CSWA-606NUW |
|
1unit | JPY: 28,280 | USD: 177.27 |
-
|
![]() |
61-9750-94 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 600mm CSWA-606JNUW | CSWA-606JNUW |
|
1unit | JPY: 28,950 | USD: 181.47 |
-
|
![]() |
61-9750-95 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 740mm CSWA-607W | CSWA-607W |
|
1unit | JPY: 33,840 | USD: 212.12 |
-
|
![]() |
61-9750-96 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 740mm CSWA-607JW | CSWA-607JW |
|
1unit | JPY: 34,490 | USD: 216.20 |
-
|
![]() |
61-9750-97 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 740mm CSWA-607NUW | CSWA-607NUW |
|
1unit | JPY: 35,630 | USD: 223.34 |
-
|
![]() |
61-9750-98 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 740mm CSWA-607JNUW | CSWA-607JNUW |
|
1unit | JPY: 36,260 | USD: 227.29 |
-
|
![]() |
61-9750-99 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 880mm CSWA-608W | CSWA-608W |
|
1unit | JPY: 35,100 | USD: 220.02 |
-
|
![]() |
61-9751-01 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 880mm CSWA-608JW | CSWA-608JW |
|
1unit | JPY: 35,730 | USD: 223.97 |
-
|
![]() |
61-9751-02 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 880mm CSWA-608NUW | CSWA-608NUW |
|
1unit | JPY: 36,870 | USD: 231.12 |
-
|
![]() |
61-9751-03 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 600 × 400 × 880mm CSWA-608JNUW | CSWA-608JNUW |
|
1unit | JPY: 37,520 | USD: 235.19 |
-
|
![]() |
61-9751-04 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 600mm CSWA-756W | CSWA-756W |
|
1unit | JPY: 29,780 | USD: 186.67 |
-
|
![]() |
61-9751-05 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 600mm CSWA-756JW | CSWA-756JW |
|
1unit | JPY: 30,420 | USD: 190.69 |
-
|
![]() |
61-9751-06 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 600mm CSWA-756NUW | CSWA-756NUW |
|
1unit | JPY: 31,510 | USD: 197.52 |
-
|
![]() |
61-9751-07 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 600mm CSWA-756JNUW | CSWA-756JNUW |
|
1unit | JPY: 32,140 | USD: 201.47 |
-
|
![]() |
61-9751-08 | [Đã ngừng]Mới CS siêu toa xe (ngọc trai trắng) 750 × 500 × 740mm CSWA-757W | CSWA-757W |
|
1unit | JPY: 35,770 | USD: 224.22 |
-
|
![]() |
61-9751-09 | [Đã ngừng]Mới CS siêu toa xe (ngọc trai trắng) 750 × 500 × 740mm CSWA-757JW | CSWA-757JW |
|
1unit | JPY: 36,410 | USD: 228.23 |
-
|
![]() |
61-9751-10 | [Đã ngừng]Mới CS siêu toa xe (ngọc trai trắng) 750 × 500 × 740mm CSWA-757NUW | CSWA-757NUW |
|
1unit | JPY: 40,340 | USD: 252.87 |
-
|
![]() |
61-9751-11 | [Đã ngừng]Mới CS siêu toa xe (ngọc trai trắng) 750 × 500 × 740mm CSWA-757JNUW | CSWA-757JNUW |
|
1unit | JPY: 40,990 | USD: 256.94 |
-
|
![]() |
61-9751-12 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758W | CSWA-758W |
|
1unit | JPY: 39,740 | USD: 249.11 |
-
|
![]() |
61-9751-13 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758JW | CSWA-758JW |
|
1unit | JPY: 40,390 | USD: 253.18 |
-
|
![]() |
61-9751-14 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758NUW | CSWA-758NUW |
|
1unit | JPY: 41,630 | USD: 260.95 |
-
|
![]() |
61-9751-15 | [Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758JNUW | CSWA-758JNUW |
|
1unit | JPY: 42,250 | USD: 264.84 |
-
|
![[Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758JW](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9751/13/61975112.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Xe siêu tốc CS mới (Pearl White) 750 × 500 × 880mm CSWA-758JW](https://aimg.as-1.co.jp/c/61/9751/13/64529779a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)

























![[Đã ngừng]Tầng stopper cho siêu wagon EKR-75FSET](https://aimg.as-1.co.jp/t/61/9750/86/61975085.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]phanh chân tùy chọn cho CS Super Wagon EKR-50BR](https://aimg.as-1.co.jp/t/61/9750/88/61975087.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Kệ tùy chọn CS Super Wagon 750 × 500 × 50mm CSSA-75TW](https://aimg.as-1.co.jp/t/61/9750/90/61975089.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)