61-9632-21 Vữa (Có Chày) Alumina 15mL HAMP-15
Đặc trưng
- Vữa Alumina với khả năng chống ma sát tuyệt vời và mạnh mẽ trong độ bền gãy
- Chày được nối với nhau.
Thông số kỹ thuật
- Mật độ khối lượng: 3,922gm/cc
- Hàm lượng nước: KHÔNG
- Màu: Trắng ngà
- Sức mạnh uốn cong: 493,4 Mpa
- Độ cứng (độ cứng Mohs): +9
- Độ cứng (độ cứng Rockwell): 84
- Giới hạn nhiệt độ cho phép: 1750°C
- Tính kháng hóa chất (tập trung H2SO4 ở 100 °C/4 giờ): 0,0008%
- Tính kháng hóa chất (10% NaOH ở 100 °C/4 giờ): 0,0003%
- Tính kháng hóa chất (H3PO4 ở 90 °C/4 giờ): 0,002%
- Công suất (mL): 15
- Kích thước (đường kính ngoài x đường kính trong x chiều cao tổng thể tính bằng mm): 65 x 54 x 31
- Có pestle
- Chiều dài lông (mm): 65
Kích thước gói:120×165×85 mm 350 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-9632-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | HAMP-15 | |
| Mã JAN | 4573359612362 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,400
USD: 40.12
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-9632-19 | Vữa (Có Chày) Alumina 1.5mL HAMP-1.5 | HAMP-1.5 | 1piece | JPY: 4,200 | USD: 26.33 |
|
|
![]() |
61-9632-20 | Vữa (Có Chày) Alumina 7mL HAMP-7 | HAMP-7 | 1piece | JPY: 5,000 | USD: 31.34 |
|
|
![]() |
61-9632-21 | Vữa (Có Chày) Alumina 15mL HAMP-15 | HAMP-15 | 1piece | JPY: 6,400 | USD: 40.12 |
|
|
![]() |
61-9632-22 | Vữa (Có Chày) Alumina 30mL HAMP-30 | HAMP-30 | 1piece | JPY: 8,400 | USD: 52.66 |
|
|
![]() |
61-9632-23 | Vữa (Có Chày) Alumina 80mL HAMP-80 | HAMP-80 | 1piece | JPY: 14,700 | USD: 92.15 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 317 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 344 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 297 |





