Climbing Co.,Ltd.

61-9599-39 Mẹo đo Pipette 0.5mL 1 với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-04-10

Đặc trưng

  • It comes with an inspection report stating the actual capacity value.

Thông số kỹ thuật

  • Dung lượng: 0,5 mL
  • Lỗi cho phép: +/- 0,005mL
  • Một khấc chia độ: 0,005 mL
  • Độ dài: 350mm
  • Ống hút đường kính ngoài: 6,5
  • Dây màu: Xanh lá cây
  •  
Mã đặt hàng 61-9599-39
Mã Model CL2055-04-10
Giá chuẩn JPY: 9,120 USD: 57.21
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1set
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Capacity
Attached certificate
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
61-9599-30 Mẹo đo Pipette 0.1mL 1 với tài liệu kết quả thử nghiệm CL2055-01-10 CL2055-01-10 0.1mL Test results report 1set JPY: 10,600 USD: 66.49

61-9599-32 Mẹo đo Pipette 0.1mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-01-10 CL2055-01-10 0.1mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 21,600 USD: 135.49

61-0059-59 Mẹo đo Pipette 0.1mL 10 miếng CL2055-01-10 CL2055-01-10 0.1mL 1piece JPY: 15,000 USD: 94.09

61-9599-33 Mẹo đo Pipette 0.2mL 1 với tài liệu kết quả thử nghiệm CL2055-02-10 CL2055-02-10 0.2mL Test results report 1set JPY: 9,860 USD: 61.85

61-9599-35 Mẹo đo Pipette 0.2mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-02-10 CL2055-02-10 0.2mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 20,800 USD: 130.47

61-0059-60 Đầu đo Pipet 0,2mL 10 miếng CL2055-02-10 CL2055-02-10 0.2mL 1piece JPY: 11,800 USD: 74.02

61-9599-36 Mẹo đo Pipette 0.3mL 1 với tài liệu kết quả thử nghiệm CL2055-03-10 CL2055-03-10 0.3mL Test results report 1set JPY: 10,100 USD: 63.36

61-9599-38 Mẹo đo Pipette 0.3mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-03-10 CL2055-03-10 0.3mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 21,100 USD: 132.36

61-0059-61 Đầu đo Pipet 0,3mL 10 miếng CL2055-03-10 CL2055-03-10 0.3mL 1piece JPY: 13,100 USD: 82.17

61-9599-39 Mẹo đo Pipette 0.5mL 1 với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-04-10 CL2055-04-10 0.5mL Test results report 1set JPY: 9,120 USD: 57.21

61-9599-41 Mẹo đo Pipette 0.5mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-04-10 CL2055-04-10 0.5mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 19,700 USD: 123.57

61-0059-62 Đầu đo Pipet 0,5mL 10 miếng CL2055-04-10 CL2055-04-10 0.5mL 1piece JPY: 8,700 USD: 54.57

61-9599-42 Mẹo đo Pipette 1mL 1 với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-05-10 CL2055-05-10 1mL Test results report 1set JPY: 8,280 USD: 51.94

61-9599-44 Mẹo đo Pipette 1mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-05-10 CL2055-05-10 1mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,600 USD: 116.67

61-0059-63 Đầu đo Pipette 1mL 10 miếng CL2055-05-10 CL2055-05-10 1mL 1piece JPY: 5,400 USD: 33.87

61-9599-45 Mẹo đo Pipette 2mL 1 với tài liệu kết quả thử nghiệm CL2055-06-10 CL2055-06-10 2mL Test results report 1set JPY: 8,280 USD: 51.94

61-9599-47 Mẹo đo Pipette 2mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-06-10 CL2055-06-10 2mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,700 USD: 117.30

61-0059-64 Đầu đo Pipette 2mL 10 miếng CL2055-06-10 CL2055-06-10 2mL 1piece JPY: 5,700 USD: 35.76

61-9599-48 Mẹo đo Pipette 3mL 1 với tài liệu kết quả thử nghiệm CL2055-07-10 CL2055-07-10 3mL Test results report 1set JPY: 8,580 USD: 53.82

61-9599-50 Mẹo đo Pipette 3mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-07-10 CL2055-07-10 3mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 19,000 USD: 119.18

61-0059-65 Đầu đo Pipette 3mL 10 miếng CL2055-07-10 CL2055-07-10 3mL 1piece JPY: 6,600 USD: 41.40

61-9599-51 Mẹo đo Pipette 5mL 1 với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-08-10 CL2055-08-10 5mL Test results report 1set JPY: 8,690 USD: 54.51

61-9599-53 Mẹo đo Pipette 5mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-08-10 CL2055-08-10 5mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 19,200 USD: 120.44

61-0059-66 Đầu đo Pipette 5mL 10 miếng CL2055-08-10 CL2055-08-10 5mL 1piece JPY: 7,000 USD: 43.91

61-9599-54 Mẹo đo Pipette 10mL 1 với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-09-10 CL2055-09-10 10mL Test results report 1set JPY: 9,110 USD: 57.15

61-9599-56 Mẹo đo Pipette 10mL 1 với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-09-10 CL2055-09-10 10mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 19,700 USD: 123.57

61-9599-57 Mẹo đo Pipette 20mL với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-10-10 CL2055-10-10 20mL Test results report 1set JPY: 7,770 USD: 48.74

61-9599-59 Mẹo đo Pipette 20mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-10-10 CL2055-10-10 20mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,800 USD: 111.66

61-0059-68 Đầu đo Pipette 20mL CL2055-10-10 CL2055-10-10 20mL 1piece JPY: 1,680 USD: 10.54

61-9599-60 Mẹo đo Pipette 25mL với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-11-10 CL2055-11-10 25mL Test results report 1set JPY: 8,560 USD: 53.70

61-9599-62 Mẹo đo Pipette 25mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-11-10 CL2055-11-10 25mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,700 USD: 117.30

61-0059-69 Đầu đo Pipette 25mL CL2055-11-10 CL2055-11-10 25mL 1piece JPY: 2,550 USD: 16.00

61-9599-63 Mẹo đo Pipette 50mL với tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-12-10 CL2055-12-10 50mL Test results report 1set JPY: 9,990 USD: 62.67

61-9599-65 Mẹo đo Pipette 50mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra CL2055-12-10 CL2055-12-10 50mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 20,100 USD: 126.08

61-0059-70 Đầu đo Pipette 50mL CL2055-12-10 CL2055-12-10 50mL 1piece JPY: 4,090 USD: 25.66