AS ONE Corporation

61-9592-21 Đầu đo Pipette 3mL với tài liệu kết quả thử nghiệm 

Đặc trưng

  • It comes with an inspection report stating the actual capacity value.

Thông số kỹ thuật

  • Vật liệu: Thủy tinh borosilicate -1
  • Tiêu chuẩn JIS R 3505 loại sản phẩm A (có nhãn hiệu)
  • Dung lượng: Độ chính xác và rất nhiều Không. viết trên cơ thể
  • Dung lượng: 3mL
  • Lỗi cho phép khối lượng: +/- 0,02mL
  • Một khấc chia độ: 0,02 mL
  • Độ dài: 360mm
  • Dây màu: Màu xanh 2 miếng
  •  

Kích thước gói:10×10×350 mm   [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 61-9592-21
Giá chuẩn JPY: 6,970 USD: 43.69
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1set
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Capacity
Attached certificate
Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
61-9592-03 Đầu đo Pipet 0.1mL với tài liệu kết quả kiểm tra  0.1mL Test results report 1set JPY: 7,580 USD: 47.52

61-9592-05 Đầu đo Pipette 0.1mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  0.1mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,100 USD: 113.46

1-8569-01 Đầu đo Pipette 0.1mL - - 0.1mL
1piece JPY: 1,550 USD: 9.72

61-9592-06 Đầu đo Pipet 0.2mL với tài liệu kết quả kiểm tra  0.2mL Test results report 1set JPY: 7,300 USD: 45.76

61-9592-08 Đầu đo Pipette 0.2mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  0.2mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,900 USD: 112.21

1-8569-02 Đầu đo Pipette 0.2mL - - 0.2mL
1piece JPY: 1,190 USD: 7.46

61-9592-09 Đầu đo Pipet 0.3mL với tài liệu kết quả kiểm tra  0.3mL Test results report 1set JPY: 7,380 USD: 46.26

61-9592-11 Đầu đo Pipette 0.3mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  0.3mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,000 USD: 112.83

1-8569-03 Đầu đo Pipette 0.3mL  0.3mL
1piece JPY: 1,300 USD: 8.15

61-9592-12 Đầu đo Pipet 0,5mL với tài liệu kết quả kiểm tra  0.5mL Test results report 1set JPY: 7,070 USD: 44.32

61-9592-14 Đầu đo Pipette 0.5mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  0.5mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,800 USD: 111.58

1-8569-04 Đầu đo Pipet 0,5mL - - 0.5mL
1piece JPY: 860 USD: 5.39

61-9592-15 Đầu đo Pipet 1mL với tài liệu kết quả kiểm tra  1mL Test results report 1set JPY: 6,920 USD: 43.38

61-9592-17 Đầu đo Pipette 1mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  1mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,600 USD: 110.32

1-8569-05 Đầu đo Pipette 1mL - - 1mL
1piece JPY: 530 USD: 3.32

61-9592-18 Đầu đo Pipette 2mL với tài liệu kết quả thử nghiệm  2mL Test results report 1set JPY: 6,930 USD: 43.44

61-9592-20 Đầu đo Pipette 2mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  2mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,600 USD: 110.32

1-8569-06 Đầu đo Pipette 2mL - - 2mL
1piece JPY: 570 USD: 3.57

61-9592-21 Đầu đo Pipette 3mL với tài liệu kết quả thử nghiệm  3mL Test results report 1set JPY: 6,970 USD: 43.69

61-9592-23 Đầu đo Pipette 3mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  3mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,700 USD: 110.95

1-8569-07 Đầu đo Pipette 3mL - - 3mL
1piece JPY: 680 USD: 4.26

61-9592-24 Đầu đo Pipette 5mL với tài liệu kết quả thử nghiệm  5mL Test results report 1set JPY: 6,990 USD: 43.82

61-9592-26 Đầu đo Pipette 5mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  5mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,700 USD: 110.95

1-8569-08 Đầu đo Pipette 5mL - - 5mL
1piece JPY: 690 USD: 4.33

61-9592-27 Đầu đo Pipet 10mL với tài liệu kết quả kiểm tra  10mL Test results report 1set JPY: 7,060 USD: 44.26

61-9592-29 Đầu đo Pipette 10mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  10mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 17,800 USD: 111.58

1-8569-09 Đầu đo Pipette 10mL - - 10mL
1piece JPY: 830 USD: 5.20

61-9592-30 Đầu đo Pipet 20mL với tài liệu kết quả kiểm tra  20mL Test results report 1set JPY: 7,700 USD: 48.27

61-9592-32 Đầu đo Pipette 20mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  20mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,200 USD: 114.09

1-8569-10 Đầu đo Pipette 20mL - - 20mL
1piece JPY: 1,670 USD: 10.47

61-9592-33 Đầu đo Pipet 25mL với tài liệu kết quả kiểm tra  25mL Test results report 1set JPY: 8,480 USD: 53.16

61-9592-35 Đầu đo Pipette 25mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  25mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 18,600 USD: 116.59

1-8569-11 Đầu đo Pipette 25mL - - 25mL
1piece JPY: 2,550 USD: 15.98

61-9592-36 Đầu đo Pipet 50mL với tài liệu kết quả kiểm tra  50mL Test results report 1set JPY: 10,100 USD: 63.31

61-9592-38 Đầu đo Pipette 50mL với sơ đồ hệ thống truy xuất nguồn gốc + Tài liệu kết quả kiểm tra  50mL Test results report,Traceability system 1set JPY: 20,000 USD: 125.37

1-8569-12 Đầu đo Pipette 50mL - - 50mL
1piece JPY: 4,250 USD: 26.64

Sản phẩm Liên quan