3M Company

61-8932-13 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?猎人绿色 6155

  • ClassⅠ

Đặc trưng

  • This is a new standard stethoscope for doctors. Diaphragms for adults and children are mounted on both sides, so adults and children can be examined with one device.
  • The tube is equipped with a highly sensitive two-in-one tube that reduces sound loss.
  • Uses an "integrally molded" diaphragm with a small step between the diaphragm and the rim for easy maintenance.
  • The paediatric surface can be used as a bell part by replacing it with the supplied non-chill sleeve.
  • Equipped with 3M (TM) Litman (TM) soft sealing ear tips. It provides not only a comfortable fit but also excellent sound insulation.
  • Use: Auscultation

Thông số kỹ thuật

  • 描述:高灵敏度二合一管成人/儿童胸片 (银色 (不锈钢) )
  • 全长:约69 cm
  • 管子颜色:猎人绿
  • 数量:1盒 (1盘)
  • 前制造商Jan代码:0707387773526
  • Số Thông báo Thiết bị Y tế:13B1X10422000218
  •  

Kích thước gói:170×370×45 mm 430 g  [Về kích thước đóng gói]

Mã đặt hàng 61-8932-13
Mã Model 6155
Mã JAN 4550309167592
Giá chuẩn JPY: 40,500 USD: 253.87
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
61-8932-09 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?黑色 6151 6151
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-10 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?黑色 6152 6152
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-12 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?海军蓝 6154 6154
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-13 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?猎人绿色 6155 6155
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-14 利特曼?听诊器 (心脏科IV) ?梅 6156 6156
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-16 Litman à? Stesoscope (Tim mạch IV? Mâm xôi 6158 6158
  • ClassⅠ
1piece JPY: 40,500 USD: 253.87

61-8932-11 [Đã ngừng]利特曼 (TM) 听诊器 (心脏病学IV (TM) ) 勃艮第 6153 6153
  • ClassⅠ
1piece JPY: 38,500 USD: 241.33

-

61-8932-15 [Đã ngừng]利特曼 (TM) 听诊器 (心脏病学IV (TM) ) ) 加勒比海蓝 6157 6157
  • ClassⅠ
1piece JPY: 38,500 USD: 241.33

-

61-8932-17 [Đã ngừng]Litman (TM) Kính áp lực (Tim mạch IV (TM)) Hồng hồng 6161 6161
  • ClassⅠ
1piece JPY: 38,500 USD: 241.33

-

64-5080-24 [Đã ngừng]Litman à? Stesoscope (Tim mạch IV? Đen ] 6180 6180
  • ClassⅠ
1piece JPY: 42,000 USD: 263.27

-

64-5080-25 [Đã ngừng]Litman à? Stesoscope (Tim mạch IV? ) Mận 6181 6181
  • ClassⅠ
1piece JPY: 42,000 USD: 263.27

-

Sản phẩm Liên quan

Ca-ta-lô sản phẩm

Tên Ca-ta-lô Trang
NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] 11
NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] 658
NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] 775
NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] 659
NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] 659